Số liệu thống kê, nhận định CHERNO MORE gặp LEVSKI SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 10
Cherno More
FT
0 - 0
(0-0)
Levski Sofia
- Thống kê Cherno More đấu với Levski Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cherno More gặp Levski Sofia
Cherno More
20%
Hòa
20%
Levski Sofia
60%
| 21/03 | Levski Sofia | 2 - 1 | Cherno More |
| 19/10 | Cherno More | 1 - 3 | Levski Sofia |
| 26/05 | Cherno More | 0 - 0 | Levski Sofia |
| 11/05 | Levski Sofia | 2 - 0 | Cherno More |
| 13/04 | Levski Sofia | 1 - 2 | Cherno More |
- PHONG ĐỘ CHERNO MORE
| 21/03 | Levski Sofia | 2 - 1 | Cherno More |
| 15/03 | Cherno More | 1 - 0 | FK Montana 1921 |
| 07/03 | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Cherno More |
| 04/03 | Cherno More | 0 - 0 | Arda Kardzhali |
| 28/02 | FK Dobrudzha 1919 | 2 - 1 | Cherno More |
- PHONG ĐỘ LEVSKI SOFIA1
| 21/03 | Levski Sofia | 2 - 1 | Cherno More |
| 15/03 | Beroe | 0 - 1 | Levski Sofia |
| 09/03 | Levski Sofia | 1 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 05/03 | Ludogorets | 1 - 0 | Levski Sofia |
| 01/03 | Levski Sofia | 4 - 3 | Lok. Sofia |
Nhận định, soi kèo Cherno More vs Levski Sofia
Châu Á: -0.94*0 : 3/4*0.70
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LEVS khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LEVS
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.90
5 trận gần đây của CMOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LEVS cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cherno More gặp Levski Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levski Sofia | 27 | 21 | 2 | 4 | 60 | 19 | 65 |
| 2. | Ludogorets | 27 | 16 | 8 | 3 | 54 | 19 | 56 |
| 3. | CSKA 1948 Sofia | 27 | 16 | 5 | 6 | 45 | 28 | 53 |
| 4. | Cska Sofia | 28 | 15 | 7 | 6 | 41 | 22 | 52 |
| 5. | Lok. Plovdiv | 28 | 11 | 11 | 6 | 29 | 32 | 44 |
| 6. | Cherno More | 27 | 11 | 10 | 6 | 32 | 19 | 43 |
| 7. | Arda Kardzhali | 28 | 11 | 8 | 9 | 32 | 26 | 41 |
| 8. | Botev Plovdiv | 28 | 10 | 6 | 12 | 36 | 36 | 36 |
| 9. | Slavia Sofia | 27 | 9 | 8 | 10 | 32 | 30 | 35 |
| 10. | Lok. Sofia | 28 | 8 | 10 | 10 | 36 | 35 | 34 |
| 11. | Botev Vratsa | 27 | 8 | 10 | 9 | 21 | 23 | 34 |
| 12. | FK Dobrudzha 1919 | 27 | 7 | 4 | 16 | 21 | 37 | 25 |
| 13. | Spartak Varna | 28 | 4 | 11 | 13 | 24 | 50 | 23 |
| 14. | Beroe | 28 | 4 | 10 | 14 | 18 | 42 | 22 |
| 15. | Septemvri Sofia | 27 | 6 | 3 | 18 | 23 | 57 | 21 |
| 16. | FK Montana 1921 | 28 | 3 | 7 | 18 | 15 | 44 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA