Số liệu thống kê, nhận định CHUNGBUK CHEONGJU gặp GIMPO CITIZEN
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 33
Chungbuk Cheongju
FT
0 - 2
(0-2)
GimPo Citizen
- Thống kê Chungbuk Cheongju đấu với GimPo Citizen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chungbuk Cheongju gặp GimPo Citizen
Chungbuk Cheongju
20%
Hòa
20%
GimPo Citizen
60%
| 07/10 | Chungbuk Cheongju | 0 - 2 | GimPo Citizen |
| 26/07 | Chungbuk Cheongju | 0 - 3 | GimPo Citizen |
| 08/03 | GimPo Citizen | 2 - 3 | Chungbuk Cheongju |
| 19/10 | Chungbuk Cheongju | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 26/06 | GimPo Citizen | 1 - 1 | Chungbuk Cheongju |
- PHONG ĐỘ CHUNGBUK CHEONGJU
| 21/03 | Chungbuk Cheongju | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 14/03 | Gyeongnam | 2 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 08/03 | Seongnam | 2 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 01/03 | Chungbuk Cheongju | 1 - 4 | Suwon FC |
| 23/11 | Incheon Utd | 0 - 1 | Chungbuk Cheongju |
- PHONG ĐỘ GIMPO CITIZEN1
| 14/03 | Yongin City | 1 - 3 | GimPo Citizen |
| 08/03 | Cheonan City | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 23/11 | Suwon Bluewings | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 09/11 | GimPo Citizen | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
| 01/11 | GimPo Citizen | 5 - 1 | Hwaseong FC |
Nhận định, soi kèo Chungbuk Cheongju vs GimPo Citizen
Châu Á: 0.79*1/2 : 0*0.97
Chungbuk Cheongju chơi thiếu tự tin: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, GimPo Citizen chơi ổn định khi bất bại 4 trận vừa qua.Dự đoán: GIMPO
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
5 trận gần đây của Chungbuk Cheongju có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GimPo Citizen cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chungbuk Cheongju gặp GimPo Citizen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Bluewings | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12 |
| 2. | Suwon FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 |
| 3. | Daegu | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 |
| 4. | Busan I'Park | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 |
| 5. | GimPo Citizen | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 6. | Paju Citizen | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 |
| 7. | Seongnam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 8. | Hwaseong FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 9. | Ansan Greeners | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 |
| 10. | Seoul E-Land | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 |
| 11. | Chungnam Asan | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 |
| 12. | Cheonan City | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 |
| 13. | Chungbuk Cheongju | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 9 | 3 |
| 14. | Jeonnam Dragons | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 |
| 15. | Yongin City | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 |
| 16. | Gyeongnam | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 |
| 17. | Gimhae City | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC