Số liệu thống kê, nhận định CONCARNEAU gặp DUNKERQUE
Hạng 2 Pháp, vòng 10
Concarneau
FT
4 - 3
(1-2)
Dunkerque
- Thống kê Concarneau đấu với Dunkerque
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Concarneau gặp Dunkerque
Concarneau
40%
Hòa
20%
Dunkerque
40%
| 03/03 | Dunkerque | 2 - 2 | Concarneau |
| 08/10 | Concarneau | 4 - 3 | Dunkerque |
| 21/01 | Concarneau | 0 - 1 | Dunkerque |
| 20/08 | Dunkerque | 0 - 1 | Concarneau |
| 02/11 | Dunkerque | 2 - 0 | Concarneau |
- PHONG ĐỘ CONCARNEAU
| 17/01 | Concarneau | 3 - 3 | Caen |
| 21/12 | Concarneau | 3 - 5 | Nantes |
| 13/12 | Paris 13 Atletico | 0 - 0 | Concarneau |
| 06/12 | Concarneau | 2 - 2 | Stade Briochin |
| 22/11 | Rouen | 0 - 0 | Concarneau |
- PHONG ĐỘ DUNKERQUE1
| 27/01 | Le Mans | 1 - 0 | Dunkerque |
| 17/01 | Dunkerque | 3 - 1 | Pau FC |
| 06/01 | Montpellier | 1 - 3 | Dunkerque |
| 21/12 | Strasbourg | 2 - 1 | Dunkerque |
| 13/12 | Stade Lavallois | 1 - 2 | Dunkerque |
Nhận định, soi kèo Concarneau vs Dunkerque
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DKQ khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DKQ
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của CCN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DKQ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Concarneau gặp Dunkerque
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 20 | 12 | 5 | 3 | 33 | 18 | 41 |
| 2. | Stade Reims | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 23 | 35 |
| 3. | Le Mans | 20 | 9 | 8 | 3 | 24 | 18 | 35 |
| 4. | Saint Etienne | 20 | 10 | 4 | 6 | 36 | 26 | 34 |
| 5. | Dunkerque | 20 | 9 | 6 | 5 | 35 | 22 | 33 |
| 6. | Red Star 93 | 19 | 9 | 6 | 4 | 26 | 18 | 33 |
| 7. | Guingamp | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 | 30 | 32 |
| 8. | Annecy FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 21 | 28 |
| 9. | Montpellier | 20 | 8 | 4 | 8 | 21 | 20 | 28 |
| 10. | Pau FC | 20 | 7 | 7 | 6 | 29 | 33 | 28 |
| 11. | Rodez | 20 | 6 | 8 | 6 | 25 | 28 | 26 |
| 12. | Clermont | 20 | 5 | 7 | 8 | 21 | 25 | 22 |
| 13. | Grenoble | 20 | 5 | 7 | 8 | 21 | 27 | 22 |
| 14. | Nancy | 20 | 6 | 3 | 11 | 18 | 29 | 21 |
| 15. | Boulogne | 20 | 5 | 5 | 10 | 21 | 31 | 20 |
| 16. | Amiens | 20 | 5 | 4 | 11 | 22 | 30 | 19 |
| 17. | Stade Lavallois | 20 | 3 | 7 | 10 | 14 | 28 | 16 |
| 18. | SC Bastia | 19 | 3 | 5 | 11 | 11 | 24 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP
| Thứ 7, ngày 18/10 | |||
| 01h00 | Grenoble | 1 - 1 | Pau FC |
| 01h00 | Boulogne | 2 - 2 | Guingamp |
| 01h00 | Clermont | 0 - 1 | Annecy FC |
| 01h00 | Troyes | 1 - 0 | SC Bastia |
| 01h00 | Rodez | 2 - 2 | Stade Reims |
| 19h00 | Dunkerque | 0 - 1 | Montpellier |
| 19h00 | Stade Lavallois | 0 - 1 | Red Star 93 |
| C.Nhật, ngày 19/10 | |||
| 01h00 | Saint Etienne | 2 - 3 | Le Mans |
| Thứ 3, ngày 21/10 | |||
| 01h45 | Nancy | 0 - 1 | Amiens |