Số liệu thống kê, nhận định DUNKERQUE gặp CONCARNEAU
Hạng 2 Pháp, vòng 27
Dunkerque
FT
2 - 2
(1-1)
Concarneau
- Thống kê Dunkerque đấu với Concarneau
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dunkerque gặp Concarneau
Dunkerque
40%
Hòa
20%
Concarneau
40%
| 03/03 | Dunkerque | 2 - 2 | Concarneau |
| 08/10 | Concarneau | 4 - 3 | Dunkerque |
| 21/01 | Concarneau | 0 - 1 | Dunkerque |
| 20/08 | Dunkerque | 0 - 1 | Concarneau |
| 02/11 | Dunkerque | 2 - 0 | Concarneau |
- PHONG ĐỘ DUNKERQUE
| 27/01 | Le Mans | 1 - 0 | Dunkerque |
| 17/01 | Dunkerque | 3 - 1 | Pau FC |
| 06/01 | Montpellier | 1 - 3 | Dunkerque |
| 21/12 | Strasbourg | 2 - 1 | Dunkerque |
| 13/12 | Stade Lavallois | 1 - 2 | Dunkerque |
- PHONG ĐỘ CONCARNEAU1
| 17/01 | Concarneau | 3 - 3 | Caen |
| 21/12 | Concarneau | 3 - 5 | Nantes |
| 13/12 | Paris 13 Atletico | 0 - 0 | Concarneau |
| 06/12 | Concarneau | 2 - 2 | Stade Briochin |
| 22/11 | Rouen | 0 - 0 | Concarneau |
Nhận định, soi kèo Dunkerque vs Concarneau
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.79
DKQ đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CCN thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: DKQ
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.73
3/5 trận gần đây của DKQ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CCN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dunkerque gặp Concarneau
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 20 | 12 | 5 | 3 | 33 | 18 | 41 |
| 2. | Stade Reims | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 23 | 35 |
| 3. | Le Mans | 20 | 9 | 8 | 3 | 24 | 18 | 35 |
| 4. | Saint Etienne | 20 | 10 | 4 | 6 | 36 | 26 | 34 |
| 5. | Dunkerque | 20 | 9 | 6 | 5 | 35 | 22 | 33 |
| 6. | Red Star 93 | 19 | 9 | 6 | 4 | 26 | 18 | 33 |
| 7. | Guingamp | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 | 30 | 32 |
| 8. | Annecy FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 21 | 28 |
| 9. | Montpellier | 20 | 8 | 4 | 8 | 21 | 20 | 28 |
| 10. | Pau FC | 20 | 7 | 7 | 6 | 29 | 33 | 28 |
| 11. | Rodez | 20 | 6 | 8 | 6 | 25 | 28 | 26 |
| 12. | Clermont | 20 | 5 | 7 | 8 | 21 | 25 | 22 |
| 13. | Grenoble | 20 | 5 | 7 | 8 | 21 | 27 | 22 |
| 14. | Nancy | 20 | 6 | 3 | 11 | 18 | 29 | 21 |
| 15. | Boulogne | 20 | 5 | 5 | 10 | 21 | 31 | 20 |
| 16. | Amiens | 20 | 5 | 4 | 11 | 22 | 30 | 19 |
| 17. | Stade Lavallois | 20 | 3 | 7 | 10 | 14 | 28 | 16 |
| 18. | SC Bastia | 19 | 3 | 5 | 11 | 11 | 24 | 14 |
BÌNH LUẬN:

