Số liệu thống kê, nhận định CONCARNEAU gặp QUEVILLY
Hạng 2 Pháp, vòng 33
Concarneau
FT
0 - 0
(0-0)
Quevilly
- Thống kê Concarneau đấu với Quevilly
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Concarneau gặp Quevilly
Concarneau
40%
Hòa
20%
Quevilly
40%
| 13/02 | Quevilly | 2 - 1 | Concarneau |
| 05/09 | Concarneau | 3 - 1 | Quevilly |
| 26/04 | Concarneau | 5 - 1 | Quevilly |
| 15/12 | Quevilly | 2 - 1 | Concarneau |
| 21/04 | Concarneau | 0 - 0 | Quevilly |
- PHONG ĐỘ CONCARNEAU
| 13/02 | Quevilly | 2 - 1 | Concarneau |
| 07/02 | Concarneau | 1 - 0 | Aubagne FC |
| 31/01 | Concarneau | 0 - 1 | Bourg BP 01 |
| 17/01 | Concarneau | 3 - 3 | Caen |
| 21/12 | Concarneau | 3 - 5 | Nantes |
- PHONG ĐỘ QUEVILLY1
| 13/02 | Quevilly | 2 - 1 | Concarneau |
| 31/01 | Quevilly | 1 - 2 | Villefranche |
| 24/01 | Caen | 0 - 0 | Quevilly |
| 17/01 | Quevilly | 0 - 0 | Stade Briochin |
| 13/12 | Rouen | 1 - 0 | Quevilly |
Nhận định, soi kèo Concarneau vs Quevilly
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CCN khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CCN
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của CCN có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Concarneau gặp Quevilly
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 23 | 12 | 6 | 5 | 34 | 22 | 42 |
| 2. | Stade Reims | 23 | 11 | 7 | 5 | 37 | 23 | 40 |
| 3. | Saint Etienne | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 28 | 40 |
| 4. | Le Mans | 23 | 10 | 9 | 4 | 29 | 23 | 39 |
| 5. | Dunkerque | 23 | 10 | 7 | 6 | 39 | 24 | 37 |
| 6. | Red Star 93 | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 23 | 37 |
| 7. | Montpellier | 23 | 10 | 4 | 9 | 28 | 24 | 34 |
| 8. | Pau FC | 23 | 9 | 7 | 7 | 34 | 35 | 34 |
| 9. | Annecy FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 30 | 24 | 33 |
| 10. | Guingamp | 23 | 9 | 6 | 8 | 34 | 35 | 33 |
| 11. | Rodez | 23 | 8 | 9 | 6 | 30 | 31 | 33 |
| 12. | Grenoble | 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 29 | 27 |
| 13. | Boulogne | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 34 | 26 |
| 14. | Nancy | 23 | 7 | 4 | 12 | 21 | 32 | 25 |
| 15. | Clermont | 23 | 5 | 7 | 11 | 25 | 32 | 22 |
| 16. | Amiens | 23 | 6 | 4 | 13 | 28 | 39 | 22 |
| 17. | Stade Lavallois | 23 | 3 | 9 | 11 | 17 | 32 | 18 |
| 18. | SC Bastia | 22 | 3 | 8 | 11 | 11 | 24 | 17 |