Số liệu thống kê, nhận định CONCARNEAU gặp QUEVILLY
Hạng 2 Pháp, vòng 33
Concarneau
FT
0 - 0
(0-0)
Quevilly
- Thống kê Concarneau đấu với Quevilly
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Concarneau gặp Quevilly
Concarneau
60%
Hòa
20%
Quevilly
20%
| 05/09 | Concarneau | 3 - 1 | Quevilly |
| 26/04 | Concarneau | 5 - 1 | Quevilly |
| 15/12 | Quevilly | 2 - 1 | Concarneau |
| 21/04 | Concarneau | 0 - 0 | Quevilly |
| 17/09 | Quevilly | 2 - 3 | Concarneau |
- PHONG ĐỘ CONCARNEAU
| 21/12 | Concarneau | 3 - 5 | Nantes |
| 13/12 | Paris 13 Atletico | 0 - 0 | Concarneau |
| 06/12 | Concarneau | 2 - 2 | Stade Briochin |
| 22/11 | Rouen | 0 - 0 | Concarneau |
| 08/11 | Concarneau | 3 - 0 | Orleans |
- PHONG ĐỘ QUEVILLY1
| 13/12 | Rouen | 1 - 0 | Quevilly |
| 06/12 | Quevilly | 0 - 1 | Orleans |
| 22/11 | Le Puy Foot | 2 - 1 | Quevilly |
| 08/11 | Quevilly | 0 - 3 | Chateauroux |
| 01/11 | Valenciennes | 2 - 0 | Quevilly |
Nhận định, soi kèo Concarneau vs Quevilly
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CCN khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CCN
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của CCN có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Concarneau gặp Quevilly
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 16 | 38 |
| 2. | Stade Reims | 18 | 9 | 5 | 4 | 34 | 21 | 32 |
| 3. | Saint Etienne | 18 | 9 | 4 | 5 | 35 | 25 | 31 |
| 4. | Le Mans | 18 | 8 | 7 | 3 | 22 | 17 | 31 |
| 5. | Dunkerque | 18 | 8 | 6 | 4 | 32 | 20 | 30 |
| 6. | Red Star 93 | 17 | 8 | 5 | 4 | 21 | 16 | 29 |
| 7. | Pau FC | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 28 | 27 |
| 8. | Guingamp | 18 | 7 | 5 | 6 | 28 | 30 | 26 |
| 9. | Montpellier | 18 | 7 | 4 | 7 | 19 | 19 | 25 |
| 10. | Annecy FC | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 | 20 | 22 |
| 11. | Clermont | 18 | 5 | 7 | 6 | 20 | 22 | 22 |
| 12. | Rodez | 18 | 5 | 7 | 6 | 21 | 26 | 22 |
| 13. | Grenoble | 18 | 5 | 6 | 7 | 19 | 22 | 21 |
| 14. | Nancy | 18 | 6 | 3 | 9 | 17 | 23 | 21 |
| 15. | Amiens | 18 | 5 | 3 | 10 | 22 | 28 | 18 |
| 16. | Boulogne | 18 | 4 | 4 | 10 | 18 | 29 | 16 |
| 17. | Stade Lavallois | 18 | 3 | 6 | 9 | 14 | 26 | 15 |
| 18. | SC Bastia | 17 | 2 | 5 | 10 | 9 | 22 | 11 |
BÌNH LUẬN:

