Số liệu thống kê, nhận định COVENTRY gặp QPR
Hạng Nhất Anh, vòng 32
Coventry
Bobby Thomas (90+4')
FT
1 - 0
(0-0)
QPR
- Diễn biến trận đấu Coventry vs QPR trực tiếp
-
Bobby Thomas
90+4'
-
90+2'
Jimmy Dunne -
Ephron Mason-Clark
90+2'
-
81'
Kieran Morgan
Koki Sait -
Ephron Mason-Clark
Victor Tor74'
-
71'
Yang Min-Hyeok
Paul Smyth (chấn thương) -
Brandon Thomas-Asante
Ellis Simm64'
-
Josh Eccles
Liam Kitchin64'
-
Matt Grimes
62'
-
60'
Alfie Lloyd
Michael Fre -
60'
Jonathan Varane
Jack Colbac -
25'
Kenneth Paal -
Liam Kitching
11'
- Thống kê Coventry đấu với QPR
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Coventry
-
1O. Dovin
-
4B. Thomas
-
15L. Kitching
-
3J. Dasilva
-
27M. van Ewijk
-
29V. Torp
-
6Liam Kelly
-
5J. Rudoni
-
2L. Binks
-
7T. Sakamoto
-
9E. Simms
- Đội hình dự bị:
-
8J. Allen
-
37N. Bassette
-
21J. Bidwell
-
28J. Eccles
-
22Latibeaudiere
-
10E. Mason-Clark
-
23Thomas-Asante
Đội hình QPR
-
1P. Nardi
-
22K. Paal
-
17R. Edwards
-
5S. Cook
-
3J. Dunne
-
4J. Colback
-
14K. Saito
-
10I. Chair
-
8S. Field
-
11P. Smyth
-
12M. Frey
- Đội hình dự bị:
-
28A. Lloyd
-
24N. Madsen
-
21K. Morgan
-
16L. Morrison
-
40J. Varane
-
13J. Walsh
-
47Min-Hyuk
Số liệu đối đầu Coventry gặp QPR
Coventry
40%
Hòa
20%
QPR
40%
- PHONG ĐỘ COVENTRY
- PHONG ĐỘ QPR1
Nhận định, soi kèo Coventry vs QPR
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. COV có thể tận dụng sân nhà để đánh bại đội khách.Dự đoán: COV
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của QPR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Coventry gặp QPR
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 33 | 19 | 8 | 6 | 68 | 36 | 65 |
| 2. | Middlesbrough | 33 | 18 | 8 | 7 | 50 | 33 | 62 |
| 3. | Millwall | 33 | 16 | 8 | 9 | 42 | 40 | 56 |
| 4. | Ipswich | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 | 34 | 54 |
| 5. | Hull City | 32 | 16 | 6 | 10 | 51 | 46 | 54 |
| 6. | Wrexham | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 | 44 | 51 |
| 7. | Birmingham | 33 | 13 | 10 | 10 | 45 | 40 | 49 |
| 8. | Derby County | 33 | 13 | 9 | 11 | 47 | 41 | 48 |
| 9. | Watford | 33 | 12 | 12 | 9 | 43 | 38 | 48 |
| 10. | Preston North End | 33 | 12 | 12 | 9 | 40 | 37 | 48 |
| 11. | Southampton | 33 | 12 | 11 | 10 | 49 | 45 | 47 |
| 12. | Bristol City | 33 | 13 | 8 | 12 | 45 | 41 | 47 |
| 13. | QPR | 33 | 13 | 8 | 12 | 46 | 47 | 47 |
| 14. | Swansea City | 33 | 13 | 6 | 14 | 39 | 39 | 45 |
| 15. | Stoke City | 33 | 12 | 8 | 13 | 36 | 31 | 44 |
| 16. | Sheffield Utd | 32 | 13 | 3 | 16 | 45 | 45 | 42 |
| 17. | Charlton Athletic | 33 | 10 | 10 | 13 | 32 | 42 | 40 |
| 18. | Norwich | 33 | 11 | 6 | 16 | 43 | 44 | 39 |
| 19. | Leicester City | 33 | 10 | 9 | 14 | 46 | 53 | 39 |
| 20. | Portsmouth | 32 | 10 | 9 | 13 | 33 | 41 | 39 |
| 21. | Blackburn Rovers | 33 | 10 | 8 | 15 | 31 | 41 | 38 |
| 22. | West Brom | 33 | 9 | 7 | 17 | 32 | 49 | 34 |
| 23. | Oxford Utd | 33 | 6 | 11 | 16 | 28 | 44 | 29 |
| 24. | Sheffield Wed. | 32 | 1 | 8 | 23 | 19 | 64 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
| Thứ 4, ngày 11/02 | |||
| 02h45 | Leicester City | 3 - 4 | Southampton |
| 02h45 | Oxford Utd | 0 - 3 | Norwich |
| 03h00 | Birmingham | 0 - 0 | West Brom |
| Thứ 5, ngày 12/02 | |||
| 02h45 | Charlton Athletic | 1 - 0 | Stoke City |
| Thứ 7, ngày 14/02 | |||
| 22h00 | Sheffield Wed. | 1 - 2 | Millwall |
| 22h00 | Derby County | 2 - 0 | Swansea City |
| 22h00 | QPR | 1 - 3 | Blackburn Rovers |
| 22h00 | Preston North End | 2 - 2 | Watford |
| 22h00 | Portsmouth | 0 - 1 | Sheffield Utd |
| Thứ 3, ngày 17/02 | |||
| 03h00 | Coventry | 3 - 1 | Middlesbrough |
| Thứ 4, ngày 18/02 | |||
| 02h45 | Charlton Athletic | 1 - 3 | Portsmouth |
| 02h45 | Bristol City | 2 - 2 | Wrexham |
| Thứ 4, ngày 04/03 | |||
| 02h45 | Ipswich | vs | Hull City |