Số liệu thống kê, nhận định COVENTRY gặp WREXHAM
Hạng Nhất Anh, vòng 45
Coventry
Ephron Mason-Clark (90+4')
Victor Torp (80')
Brandon Thomas-Asante (19')
FT
3 - 1
(1-1)
Wrexham
(25') Oliver Rathbone
- Diễn biến trận đấu Coventry vs Wrexham trực tiếp
-
Ephron Mason-Clark
90+4'
-
Jamie Allen

Matt Grime
87'
-
Romain Esse

Brandon Thomas-Asant
82'
-
Victor Torp
80'
-
72'
Kieffer Moore
Sam Smit
-
Victor Torp

Josh Eccle
71'
-
71'
Nathan Broadhead
Josh Windas
-
Ellis Simms

Haji Wrigh
71'
-
60'
Lewis OBrien
Oliver Rathbon
-
53'
Oliver Rathbone
-
Josh Eccles
50'
-
40'
Matty James
-
Frank Onyeka
29'
-
25'
Oliver Rathbone
-
Brandon Thomas-Asante
19'
- Thống kê Coventry đấu với Wrexham
| 15(6) | Sút bóng | 13(2) |
| 5 | Phạt góc | 4 |
| 6 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
Đội hình Coventry
-
19C. Rushworth
-
27M. van Ewijk
-
4B. Thomas
-
15L. Kitching
-
3J. Dasilva
-
16F. Onyeka
-
6M. Grimes
-
23Thomas-Asante
-
28J. Eccles
-
10E. Mason-Clark
-
11H. Wright
- Đội hình dự bị:
-
29V. Torp
-
13B. Wilson
-
14R. Esse
-
8J. Allen
-
21J. Bidwell
-
26L. Woolfenden
-
22Latibeaudiere
-
20Kesler Hayden
-
9E. Simms
Đội hình Wrexham
-
21D. Ward
-
2C. Doyle
-
24D. Scarr
-
5D. Hyam
-
14G. Thomason
-
20O. Rathbone
-
37M. James
-
15G. Dobson
-
12I. Kabore
-
10J. Windass
-
28S. Smith
- Đội hình dự bị:
-
13L. Cacace
-
47R. Longman
-
27L. O'Brien
-
33N. Broadhead
-
7Keillor-Dunn
-
4M. Cleworth
-
3L. Brunt
-
19K. Moore
-
1A. Okonkwo
Số liệu đối đầu Coventry gặp Wrexham
Coventry
25%
Hòa
0%
Wrexham
75%
- PHONG ĐỘ COVENTRY
- PHONG ĐỘ WREXHAM1
| 17/10 | Wrexham | 4 - 1 | Preston North End |
| 14/10 | Wrexham | 1 - 2 | West Brom |
| 10/10 | Derby County | 1 - 1 | Wrexham |
| 19/09 | Wrexham | 2 - 1 | Southampton |
| 12/09 | West Ham Utd | 6 - 0 | Wrexham |
Nhận định, soi kèo Coventry vs Wrexham
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Wrexham khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: WREX
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của Coventry có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Wrexham cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Coventry gặp Wrexham
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 23 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 14 | 21 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | 20 |
| 4. | West Ham Utd | 10 | 5 | 4 | 1 | 29 | 12 | 19 |
| 5. | Birmingham | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 11 | 17 |
| 6. | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 9 | 17 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 7. | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 17 |
| 8. | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 10 | 17 |
| 9. | Stoke City | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 16 |
| 10. | Blackburn Rovers | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 13 | 15 |
| 11. | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 14 |
| 12. | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 14 | 14 |
| 13. | Charlton Athletic | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 13 | 14 |
| 14. | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 18 | 13 |
| 15. | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 14 | 12 |
| 16. | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | 11 |
| 17. | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 15 | 11 |
| 18. | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 17 | 11 |
| 19. | Cardiff City | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 15 | 10 |
| 20. | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 20 | 9 |
| 21. | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 21 | 8 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 19 | 8 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Derby County | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 19 | 6 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Preston North End | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 20 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

