Số liệu thống kê, nhận định CSKA MOSCOW gặp RUBIN KAZAN
VĐQG Nga, vòng 27
CSKA Moscow
FT
2 - 2
(1-1)
Rubin Kazan
- Thống kê CSKA Moscow đấu với Rubin Kazan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CSKA Moscow gặp Rubin Kazan
CSKA Moscow
40%
Hòa
60%
Rubin Kazan
0%
| 13/09 | CSKA Moscow | 1 - 1 | Rubin Kazan |
| 25/04 | Rubin Kazan | 0 - 0 | CSKA Moscow |
| 09/08 | CSKA Moscow | 5 - 1 | Rubin Kazan |
| 30/11 | CSKA Moscow | 2 - 2 | Rubin Kazan |
| 27/11 | CSKA Moscow | 3 - 0 | Rubin Kazan |
- PHONG ĐỘ CSKA MOSCOW
| 01/11 | FK Orenburg | 0 - 0 | CSKA Moscow |
| 25/10 | CSKA Moscow | 2 - 0 | Spartak Moscow |
| 18/10 | Din. Moscow | 3 - 1 | CSKA Moscow |
| 15/10 | CSKA Moscow | 4 - 0 | Rostov |
| 11/10 | CSKA Moscow | 3 - 0 | Rodina Moscow |
- PHONG ĐỘ RUBIN KAZAN1
| 31/10 | Rubin Kazan | 1 - 0 | Fakel |
| 29/10 | Spartak Moscow | 1 - 0 | Rubin Kazan |
| 24/10 | Rubin Kazan | 0 - 2 | Krylya Sovetov |
| 18/10 | Spartak Moscow | 4 - 0 | Rubin Kazan |
| 15/10 | Rubin Kazan | 1 - 4 | FK Orenburg |
Nhận định, soi kèo CSKA Moscow vs Rubin Kazan
Châu Á: -0.93*0 : 3/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CMO khi thắng 17/31 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CMO
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của CMO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RKA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CSKA Moscow gặp Rubin Kazan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Din. Moscow | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 12 | 28 |
| 2. | Zenit | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 | 13 | 27 |
| 3. | CSKA Moscow | 14 | 7 | 6 | 1 | 21 | 12 | 27 |
| 4. | Spartak Moscow | 13 | 8 | 2 | 3 | 25 | 10 | 26 |
| 5. | Krasnodar | 13 | 6 | 5 | 2 | 21 | 16 | 23 |
| 6. | Rostov | 14 | 5 | 4 | 5 | 16 | 17 | 19 |
| 7. | Baltika | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 14 | 17 |
| 8. | FK Orenburg | 13 | 3 | 8 | 2 | 14 | 12 | 17 |
| 9. | Krylya Sovetov | 12 | 3 | 6 | 3 | 17 | 17 | 15 |
| 10. | Rubin Kazan | 13 | 3 | 6 | 4 | 13 | 18 | 15 |
| 11. | Dyn. Makhachkala | 13 | 4 | 1 | 8 | 16 | 26 | 13 |
| 12. | Akron Togliatti | 13 | 2 | 6 | 5 | 16 | 23 | 12 |
| 13. | Rodina Moscow | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 28 | 12 |
| 14. | Lok. Moscow | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 20 | 11 |
| 15. | Akhmat Groznyi | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 19 | 11 |
| 16. | Fakel | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 21 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA