Số liệu thống kê, nhận định DAEGU gặp JEONBUK H.MOTOR
VĐQG Hàn Quốc, vòng 33
Daegu
FT
4 - 3
(2-0)
Jeonbuk H.Motor
- Thống kê Daegu đấu với Jeonbuk H.Motor
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daegu gặp Jeonbuk H.Motor
Daegu
20%
Hòa
0%
Jeonbuk H.Motor
80%
| 16/08 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 0 | Daegu |
| 27/05 | Daegu | 0 - 4 | Jeonbuk H.Motor |
| 20/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 1 | Daegu |
| 10/11 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 1 | Daegu |
| 06/10 | Daegu | 4 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ DAEGU
| 18/04 | Daegu | 1 - 2 | Cheonan City |
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
| 05/04 | Daegu | 3 - 3 | GimPo Citizen |
| 29/03 | Daegu | 1 - 3 | Seoul E-Land |
| 22/03 | Busan I'Park | 3 - 1 | Daegu |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR1
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 21/04 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 18/04 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 11/04 | FC Seoul | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 04/04 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
Nhận định, soi kèo Daegu vs Jeonbuk H.Motor
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
DAEG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, JEO thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của DAEG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JEO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daegu gặp Jeonbuk H.Motor
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 6 | 25 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 15 | 17 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 15 |
| 4. | Anyang | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 14 |
| 5. | Incheon Utd | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 |
| 6. | Gangwon | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 9 | 13 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 10 | 12 |
| 8. | Jeju Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 9 | 12 |
| 9. | Pohang Steelers | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 9 | 12 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 10 | 1 | 7 | 2 | 9 | 11 | 10 |
| 11. | Bucheon 1995 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 13 | 10 |
| 12. | Gwangju | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 23 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC