Số liệu thống kê, nhận định DAEGU gặp JEONBUK H.MOTOR
VĐQG Hàn Quốc, vòng 33
Daegu
FT
4 - 3
(2-0)
Jeonbuk H.Motor
- Thống kê Daegu đấu với Jeonbuk H.Motor
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daegu gặp Jeonbuk H.Motor
Daegu
20%
Hòa
0%
Jeonbuk H.Motor
80%
| 16/08 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 0 | Daegu |
| 27/05 | Daegu | 0 - 4 | Jeonbuk H.Motor |
| 20/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 1 | Daegu |
| 10/11 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 1 | Daegu |
| 06/10 | Daegu | 4 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ DAEGU
| 24/10 | Jeonnam Dragons | 2 - 4 | Daegu |
| 17/10 | Daegu | 3 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 19/09 | Seoul E-Land | 2 - 1 | Daegu |
| 12/09 | Daegu | 3 - 1 | Yongin City |
| 04/09 | Paju Citizen | 0 - 0 | Daegu |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR1
| 27/10 | Beijing Guoan | 2 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 24/10 | Anyang | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 18/10 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Jeju Utd |
| 14/10 | Vissel Kobe | 2 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 09/10 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
Nhận định, soi kèo Daegu vs Jeonbuk H.Motor
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
DAEG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, JEO thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của DAEG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JEO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daegu gặp Jeonbuk H.Motor
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | 60 | 28 | 66 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 32 | 12 | 11 | 9 | 42 | 32 | 47 |
| 4. | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | 39 | 29 | 47 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 32 | 12 | 10 | 10 | 51 | 40 | 46 |
| 6. | Jeju Utd | 32 | 12 | 10 | 10 | 38 | 34 | 46 |
| 7. | Pohang Steelers | 33 | 12 | 8 | 13 | 31 | 37 | 44 |
| 8. | Incheon Utd | 32 | 11 | 10 | 11 | 40 | 34 | 43 |
| 9. | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | 39 | 47 | 42 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | 32 | 39 | 34 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 32 | 2 | 12 | 18 | 27 | 69 | 18 |
BÌNH LUẬN:

