Số liệu thống kê, nhận định DANUBIO gặp CA FENIX
VĐQG Uruguay, vòng Cls 6
Danubio
FT
1 - 1
(0-0)
CA Fenix
- Thống kê Danubio đấu với CA Fenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Danubio gặp CA Fenix
Danubio
40%
Hòa
40%
CA Fenix
20%
- PHONG ĐỘ DANUBIO
| 10/05 | Danubio | 0 - 1 | Albion FC (URU) |
| 03/05 | Liverpool P. (URU) | 3 - 0 | Danubio |
| 26/04 | Nacional(URU) | 1 - 2 | Danubio |
| 20/04 | Danubio | 1 - 1 | Dep. Maldonado |
| 12/04 | Central Espanol | 2 - 2 | Danubio |
- PHONG ĐỘ CA FENIX1
| 02/12 | CA Penarol | 3 - 1 | CA Fenix |
| 27/11 | CA Fenix | 1 - 2 | Dep. Maldonado |
| 19/11 | CA Progreso | 2 - 2 | CA Fenix |
| 14/11 | CA Fenix | 0 - 6 | Nacional(URU) |
| 11/11 | Defensor SC | 1 - 0 | CA Fenix |
Nhận định, soi kèo Danubio vs CA Fenix
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để DANU có một trận đấu khả quan.Dự đoán: DANU
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của DANU có ít hơn 3 bàn. Thêm nữa, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Danubio gặp CA Fenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Racing Club (URU) | 15 | 9 | 4 | 2 | 23 | 14 | 31 |
| 2. | Albion FC (URU) | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 |
| 3. | Dep. Maldonado | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 15 | 26 |
| 4. | CA Penarol | 14 | 7 | 3 | 4 | 20 | 14 | 24 |
| 5. | Central Espanol | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 22 | 24 |
| 6. | CA Torque | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 16 | 23 |
| 7. | Nacional(URU) | 15 | 7 | 1 | 7 | 26 | 21 | 22 |
| 8. | Defensor SC | 15 | 5 | 6 | 4 | 13 | 11 | 21 |
| 9. | Liverpool P. (URU) | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 18 | 20 |
| 10. | Wanderers | 15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 21 | 20 |
| 11. | Danubio | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 21 | 18 |
| 12. | Cerro Largo | 14 | 5 | 2 | 7 | 14 | 16 | 17 |
| 13. | Boston River | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 18 | 17 |
| 14. | CA Juventud | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 22 | 15 |
| 15. | CA Progreso | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 23 | 10 |
| 16. | Cerro Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 24 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY