Số liệu thống kê, nhận định DARMSTADT gặp MAINZ
VĐQG Đức, vòng 24
FSV Mainz 05 0. Sidney Sam (PEN 12')
FSV Mainz 05 0. Aytac Sulu (05')
FT
(45+3') FSV Mainz 05 1. Robin Quaison
- Diễn biến trận đấu Darmstadt vs Mainz trực tiếp
-
Felix Platte
90+1'
-
Peter Niemeyer
90+1'
-
89'
Stefan Bell -
Markus Steinhofer
Sandro Sirig87'
-
82'
Yoshinori Muto
Jhon Cordob -
77'
Bojan
Giulio Donat -
Jerome Gondorf
77'
-
Felix Platte
Marcel Helle75'
-
66'
Jhon Cordoba -
Artem Fedetskyy
Sven Schipploc64'
-
Mario Vrancic
59'
-
57'
Jean-Philippe Gbamin
Fabian Fre -
Mario Vrancic
53'
-
45+3'
FSV Mainz 05 1. Robin Quaison -
45'
Stefan Bell -
18'
Andre Ramalho -
FSV Mainz 05 0. Sidney Sam
12'
-
FSV Mainz 05 0. Aytac Sulu
05'
- Thống kê Darmstadt đấu với Mainz
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Darmstadt
-
1Daniel Heuer
-
17S. Sirigu
-
18Niemeyer
-
4A.Sulu
-
32F.Holland
-
8J.Gondorf
-
34Rausch
-
33Caldirola
-
6Vrancic
-
20M.Heller
-
39S. Schipplock
-
2L. Guwara
-
7A. Fedetskiy
-
13Garics
-
15Diaz
-
26S.Firat
Đội hình Mainz
-
1Lossl
-
18D.Brosinski
-
22Andre Ramalho
-
16S.Bell
-
2Donati
-
32De Blasis
-
20F.Frei
-
6D.Latza
-
8Oztunali
-
7P.Bengtsson
-
15J. Cordoba
-
3Balogun
-
9Yoshinori Muto
-
10Y.Malli
-
17Jairo Samperio
-
25Gbamin
-
26N.Bungert
-
33Jannik Huth
Số liệu đối đầu Darmstadt gặp Mainz
| 21/02 | Darmstadt | 2 - 1 | Fort.Dusseldorf |
| 14/02 | Ein.Braunschweig | 2 - 2 | Darmstadt |
| 08/02 | Darmstadt | 4 - 0 | Kaiserslautern |
| 01/02 | Hertha Berlin | 2 - 2 | Darmstadt |
| 24/01 | Darmstadt | 2 - 0 | Nurnberg |
Nhận định, soi kèo Darmstadt vs Mainz
Châu Á: -0.99*1/4 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MAI khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MAI
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của DARM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MAI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Darmstadt gặp Mainz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 23 | 19 | 3 | 1 | 85 | 21 | 60 |
| 2. | B.Dortmund | 23 | 15 | 7 | 1 | 49 | 22 | 52 |
| 3. | Hoffenheim | 23 | 14 | 4 | 5 | 49 | 30 | 46 |
| 4. | Stuttgart | 23 | 13 | 4 | 6 | 44 | 32 | 43 |
| 5. | Leipzig | 23 | 12 | 5 | 6 | 44 | 32 | 41 |
| 6. | B.Leverkusen | 22 | 12 | 3 | 7 | 43 | 28 | 39 |
| 7. | Freiburg | 23 | 9 | 6 | 8 | 34 | 37 | 33 |
| 8. | Ein.Frankfurt | 23 | 8 | 7 | 8 | 46 | 49 | 31 |
| 9. | Union Berlin | 23 | 7 | 7 | 9 | 29 | 37 | 28 |
| 10. | Augsburg | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 | 41 | 28 |
| 11. | Hamburger | 22 | 6 | 8 | 8 | 25 | 32 | 26 |
| 12. | FC Koln | 23 | 6 | 6 | 11 | 33 | 39 | 24 |
| 13. | Mainz | 23 | 5 | 7 | 11 | 26 | 38 | 22 |
| 14. | M.gladbach | 23 | 5 | 7 | 11 | 26 | 39 | 22 |
| 15. | Wolfsburg | 23 | 5 | 5 | 13 | 33 | 49 | 20 |
| 16. | St. Pauli | 23 | 5 | 5 | 13 | 22 | 40 | 20 |
| 17. | Wer.Bremen | 23 | 4 | 7 | 12 | 23 | 44 | 19 |
| 18. | Heidenheim | 23 | 3 | 5 | 15 | 22 | 51 | 14 |
| Thứ 7, ngày 28/02 | |||
| 02h30 | Augsburg | vs | FC Koln |
| 21h30 | B.Leverkusen | vs | Mainz |
| 21h30 | Wer.Bremen | vs | Heidenheim |
| 21h30 | M.gladbach | vs | Union Berlin |
| 21h30 | Hoffenheim | vs | St. Pauli |
| C.Nhật, ngày 01/03 | |||
| 00h30 | B.Dortmund | vs | Bayern Munich |
| 21h30 | Stuttgart | vs | Wolfsburg |
| 23h30 | Ein.Frankfurt | vs | Freiburg |
| Thứ 2, ngày 02/03 | |||
| 01h30 | Hamburger | vs | Leipzig |