Số liệu thống kê, nhận định DEGERFORS IF gặp HALMSTADS
VĐQG Thụy Điển, vòng 27
Degerfors IF
FT
0 - 1
(0-1)
Halmstads
- Thống kê Degerfors IF đấu với Halmstads
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Degerfors IF gặp Halmstads
Degerfors IF
60%
Hòa
20%
Halmstads
20%
| 05/09 | Degerfors IF | 2 - 0 | Halmstads |
| 12/04 | Halmstads | 0 - 3 | Degerfors IF |
| 21/10 | Degerfors IF | 0 - 1 | Halmstads |
| 30/03 | Halmstads | 0 - 5 | Degerfors IF |
| 07/10 | Halmstads | 0 - 0 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF
| 05/09 | Degerfors IF | 2 - 0 | Halmstads |
| 29/08 | Elfsborg | 2 - 0 | Degerfors IF |
| 23/08 | Brommapojkarna | 2 - 0 | Degerfors IF |
| 16/08 | Degerfors IF | 3 - 0 | Goteborg |
| 09/08 | Malmo | 1 - 2 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS1
Nhận định, soi kèo Degerfors IF vs Halmstads
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Halmstads khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: HALM
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của Degerfors có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Halmstads cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Degerfors IF gặp Halmstads
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 19 | 13 | 3 | 3 | 46 | 27 | 42 |
| 2. | Djurgardens | 18 | 11 | 2 | 5 | 37 | 16 | 35 |
| 3. | Hammarby | 19 | 10 | 4 | 5 | 41 | 19 | 34 |
| 4. | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 32 |
| 5. | Vasteras | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 | 29 | 32 |
| 6. | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 31 |
| 7. | AIK Solna | 19 | 8 | 5 | 6 | 26 | 30 | 29 |
| 8. | Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | 29 |
| 9. | GAIS | 19 | 7 | 6 | 6 | 25 | 17 | 27 |
| 10. | Malmo | 19 | 8 | 3 | 8 | 32 | 30 | 27 |
| 11. | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | 27 |
| 12. | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 13. | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | 19 |
| 14. | Kalmar | 18 | 5 | 3 | 10 | 20 | 25 | 18 |
| 15. | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | 15 |
| 16. | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 14 | 37 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN