Số liệu thống kê, nhận định DEGERFORS IF gặp HALMSTADS
VĐQG Thụy Điển, vòng 20
Degerfors IF
Girmai N. (88')
Fritzson L. (76')
FT
2 - 0
(0-0)
Halmstads
- Thống kê Degerfors IF đấu với Halmstads
| 21(5) | Sút bóng | 11(3) |
| 12 | Phạt góc | 3 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Số liệu đối đầu Degerfors IF gặp Halmstads
Degerfors IF
60%
Hòa
20%
Halmstads
20%
| 05/09 | Degerfors IF | 2 - 0 | Halmstads |
| 12/04 | Halmstads | 0 - 3 | Degerfors IF |
| 21/10 | Degerfors IF | 0 - 1 | Halmstads |
| 30/03 | Halmstads | 0 - 5 | Degerfors IF |
| 07/10 | Halmstads | 0 - 0 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF
| 20/09 | Degerfors IF | 0 - 1 | Hammarby |
| 15/09 | Sirius | 2 - 0 | Degerfors IF |
| 05/09 | Degerfors IF | 2 - 0 | Halmstads |
| 29/08 | Elfsborg | 2 - 0 | Degerfors IF |
| 23/08 | Brommapojkarna | 2 - 0 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS1
Nhận định, soi kèo Degerfors IF vs Halmstads
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HALM khi thắng 8/20 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HALM
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của DEGE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của HALM cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Degerfors IF gặp Halmstads
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 28 | 48 |
| 2. | Djurgardens | 19 | 12 | 2 | 5 | 39 | 16 | 38 |
| 3. | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 44 | 20 | 37 |
| 4. | Vasteras | 21 | 10 | 5 | 6 | 34 | 29 | 35 |
| 5. | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 34 |
| 6. | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 32 |
| 7. | Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 41 | 32 |
| 8. | Malmo | 21 | 9 | 3 | 9 | 36 | 33 | 30 |
| 9. | AIK Solna | 20 | 8 | 6 | 6 | 27 | 31 | 30 |
| 10. | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 19 | 27 |
| 11. | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30 | 36 | 27 |
| 12. | Mjallby AIF | 21 | 5 | 7 | 9 | 27 | 35 | 22 |
| 13. | Degerfors IF | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 | 33 | 19 |
| 14. | Kalmar | 19 | 5 | 3 | 11 | 20 | 26 | 18 |
| 15. | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 49 | 15 |
| 16. | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 14 | 37 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

