Số liệu thống kê, nhận định DEGERFORS IF gặp HAMMARBY
VĐQG Thụy Điển, vòng 22
Degerfors IF
FT
0 - 1
(0-0)
Hammarby
(46') Abraham P.
- Thống kê Degerfors IF đấu với Hammarby
| 5(1) | Sút bóng | 17(12) |
| 1 | Phạt góc | 6 |
| 18 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Số liệu đối đầu Degerfors IF gặp Hammarby
Degerfors IF
0%
Hòa
40%
Hammarby
60%
| 20/09 | Degerfors IF | 0 - 1 | Hammarby |
| 19/07 | Hammarby | 4 - 0 | Degerfors IF |
| 04/11 | Degerfors IF | 1 - 1 | Hammarby |
| 27/05 | Hammarby | 1 - 0 | Degerfors IF |
| 26/05 | Degerfors IF | 2 - 2 | Hammarby |
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF
| 29/10 | Degerfors IF | 0 - 3 | Vasteras |
| 24/10 | Hacken | 4 - 0 | Degerfors IF |
| 20/10 | Degerfors IF | 1 - 2 | Kalmar |
| 10/10 | Mjallby AIF | 1 - 1 | Degerfors IF |
| 20/09 | Degerfors IF | 0 - 1 | Hammarby |
- PHONG ĐỘ HAMMARBY1
| 25/10 | Mjallby AIF | 0 - 2 | Hammarby |
| 18/10 | Halmstads | 0 - 1 | Hammarby |
| 11/10 | Hammarby | 0 - 1 | Djurgardens |
| 20/09 | Degerfors IF | 0 - 1 | Hammarby |
| 13/09 | Hammarby | 3 - 1 | Brommapojkarna |
Nhận định, soi kèo Degerfors IF vs Hammarby
Châu Á: 0.92*1 1/2 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAMA khi thắng 13/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAMA
Tài xỉu: 0.96*3*0.91
4/5 trận gần đây của DEGE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HAMA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Degerfors IF gặp Hammarby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 24 | 16 | 4 | 4 | 54 | 32 | 52 |
| 2. | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | 48 | 21 | 46 |
| 3. | Djurgardens | 24 | 14 | 4 | 6 | 46 | 21 | 46 |
| 4. | Hacken | 25 | 12 | 9 | 4 | 46 | 29 | 45 |
| 5. | Elfsborg | 26 | 11 | 10 | 5 | 39 | 26 | 43 |
| 6. | Vasteras | 25 | 12 | 5 | 8 | 39 | 32 | 41 |
| 7. | Malmo | 25 | 11 | 4 | 10 | 40 | 34 | 37 |
| 8. | Goteborg | 25 | 10 | 7 | 8 | 34 | 43 | 37 |
| 9. | Brommapojkarna | 26 | 9 | 7 | 10 | 39 | 43 | 34 |
| 10. | AIK Solna | 24 | 9 | 7 | 8 | 37 | 42 | 34 |
| 11. | GAIS | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 | 25 | 31 |
| 12. | Mjallby AIF | 25 | 5 | 8 | 12 | 28 | 42 | 23 |
| 13. | Kalmar | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 36 | 21 |
| 14. | Degerfors IF | 26 | 5 | 5 | 16 | 21 | 44 | 20 |
| 15. | Orgryte | 25 | 4 | 7 | 14 | 31 | 56 | 19 |
| 16. | Halmstads | 25 | 4 | 5 | 16 | 18 | 47 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN