Số liệu thống kê, nhận định HACKEN gặp DEGERFORS IF
VĐQG Thụy Điển, vòng 25
Hacken
Rygaard M. (32')
Rygaard M. (30')
Wembangomo B. (15')
G.Lindgren (8')
FT
4 - 0
(4-0)
Degerfors IF
- Thống kê Hacken đấu với Degerfors IF
| 19(8) | Sút bóng | 13(5) |
| 3 | Phạt góc | 6 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 54% | Cầm bóng | 46% |
Số liệu đối đầu Hacken gặp Degerfors IF
Hacken
20%
Hòa
40%
Degerfors IF
40%
| 24/10 | Hacken | 4 - 0 | Degerfors IF |
| 02/05 | Degerfors IF | 1 - 1 | Hacken |
| 10/08 | Degerfors IF | 0 - 0 | Hacken |
| 24/04 | Hacken | 3 - 4 | Degerfors IF |
| 03/09 | Degerfors IF | 1 - 0 | Hacken |
- PHONG ĐỘ HACKEN
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF1
| 29/10 | Degerfors IF | 0 - 3 | Vasteras |
| 24/10 | Hacken | 4 - 0 | Degerfors IF |
| 20/10 | Degerfors IF | 1 - 2 | Kalmar |
| 10/10 | Mjallby AIF | 1 - 1 | Degerfors IF |
| 20/09 | Degerfors IF | 0 - 1 | Hammarby |
Nhận định, soi kèo Hacken vs Degerfors IF
Châu Á: 0.85*0 : 1 1/4*-0.96
HAC đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, DEGE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HAC
Tài xỉu: 0.82*3*-0.95
3/5 trận gần đây của HAC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DEGE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hacken gặp Degerfors IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 24 | 16 | 4 | 4 | 54 | 32 | 52 |
| 2. | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | 48 | 21 | 46 |
| 3. | Djurgardens | 24 | 14 | 4 | 6 | 46 | 21 | 46 |
| 4. | Hacken | 25 | 12 | 9 | 4 | 46 | 29 | 45 |
| 5. | Elfsborg | 26 | 11 | 10 | 5 | 39 | 26 | 43 |
| 6. | Vasteras | 25 | 12 | 5 | 8 | 39 | 32 | 41 |
| 7. | Malmo | 25 | 11 | 4 | 10 | 40 | 34 | 37 |
| 8. | Goteborg | 25 | 10 | 7 | 8 | 34 | 43 | 37 |
| 9. | Brommapojkarna | 26 | 9 | 7 | 10 | 39 | 43 | 34 |
| 10. | AIK Solna | 24 | 9 | 7 | 8 | 37 | 42 | 34 |
| 11. | GAIS | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 | 25 | 31 |
| 12. | Mjallby AIF | 25 | 5 | 8 | 12 | 28 | 42 | 23 |
| 13. | Kalmar | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 36 | 21 |
| 14. | Degerfors IF | 26 | 5 | 5 | 16 | 21 | 44 | 20 |
| 15. | Orgryte | 25 | 4 | 7 | 14 | 31 | 56 | 19 |
| 16. | Halmstads | 25 | 4 | 5 | 16 | 18 | 47 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

