Số liệu thống kê, nhận định DESNA CHERNIGIV gặp SHAKHTAR DONETSK
VĐQG Ukraina, vòng Play off 8
Desna Chernigiv
FT
2 - 4
(1-2)
Shakhtar Donetsk
- Thống kê Desna Chernigiv đấu với Shakhtar Donetsk
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Desna Chernigiv gặp Shakhtar Donetsk
Desna Chernigiv
0%
Hòa
20%
Shakhtar Donetsk
80%
- PHONG ĐỘ DESNA CHERNIGIV
| 11/12 | Inhulets Petrove | 2 - 1 | Desna Chernigiv |
| 06/12 | Desna Chernigiv | 3 - 3 | FC Mariupol |
| 27/11 | Chernomorets | 0 - 1 | Desna Chernigiv |
| 22/11 | Desna Chernigiv | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 08/11 | FC Lviv | 0 - 2 | Desna Chernigiv |
- PHONG ĐỘ SHAKHTAR DONETSK1
| 05/04 | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 20/03 | Shakhtar Donetsk | 1 - 2 | Lech Poznan |
| 15/03 | Shakhtar Donetsk | 1 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 13/03 | Lech Poznan | 1 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 06/03 | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
Nhận định, soi kèo Desna Chernigiv vs Shakhtar Donetsk
Châu Á: **
DCHE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SDO thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SDO
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của DCHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SDO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Desna Chernigiv gặp Shakhtar Donetsk
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shakhtar Donetsk | 21 | 15 | 5 | 1 | 51 | 12 | 50 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 22 | 16 | 2 | 4 | 33 | 12 | 50 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 22 | 13 | 4 | 5 | 37 | 15 | 43 |
| 4. | Dinamo Kiev | 22 | 12 | 5 | 5 | 49 | 24 | 41 |
| 5. | Metalist 1925 Kharkiv | 21 | 9 | 8 | 4 | 24 | 13 | 35 |
| 6. | Kryvbas | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 31 | 34 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 22 | 8 | 9 | 5 | 20 | 20 | 33 |
| 8. | Karpaty Lviv | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 26 | 29 |
| 9. | Zorya | 21 | 7 | 8 | 6 | 30 | 27 | 29 |
| 10. | Veres Rivne | 21 | 5 | 8 | 8 | 17 | 25 | 23 |
| 11. | Epitsentr Kam-Pod | 22 | 7 | 2 | 13 | 26 | 35 | 23 |
| 12. | Obolon Kiev | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 36 | 22 |
| 13. | Kudrivka | 22 | 5 | 6 | 11 | 24 | 36 | 21 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 22 | 6 | 1 | 15 | 16 | 35 | 19 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 21 | 2 | 6 | 13 | 17 | 40 | 12 |
| 16. | Poltava | 22 | 2 | 4 | 16 | 19 | 56 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA