Số liệu thống kê, nhận định SHAKHTAR DONETSK gặp DESNA CHERNIGIV
VĐQG Ukraina, vòng Play off 3
Shakhtar Donetsk
FT
3 - 2
(2-1)
Desna Chernigiv
- Thống kê Shakhtar Donetsk đấu với Desna Chernigiv
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shakhtar Donetsk gặp Desna Chernigiv
Shakhtar Donetsk
80%
Hòa
20%
Desna Chernigiv
0%
- PHONG ĐỘ SHAKHTAR DONETSK
| 01/05 | Shakhtar Donetsk | 1 - 3 | Crystal Palace |
| 26/04 | Kudrivka | 1 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 20/04 | Shakhtar Donetsk | 1 - 0 | Polissya Zhytomyr |
| 16/04 | AZ Alkmaar | 2 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 13/04 | LNZ Cherkasy | 2 - 2 | Shakhtar Donetsk |
- PHONG ĐỘ DESNA CHERNIGIV1
| 11/12 | Inhulets Petrove | 2 - 1 | Desna Chernigiv |
| 06/12 | Desna Chernigiv | 3 - 3 | FC Mariupol |
| 27/11 | Chernomorets | 0 - 1 | Desna Chernigiv |
| 22/11 | Desna Chernigiv | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 08/11 | FC Lviv | 0 - 2 | Desna Chernigiv |
Nhận định, soi kèo Shakhtar Donetsk vs Desna Chernigiv
Châu Á: 1.00*0 : 1 3/4*0.78
SDO đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SDO khi thắng 5 trận DD vừa qua.Dự đoán: SDO
Tài xỉu: 0.99*3 1/4*0.79
4/5 trận gần đây của DCHE có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shakhtar Donetsk gặp Desna Chernigiv
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shakhtar Donetsk | 24 | 17 | 6 | 1 | 57 | 15 | 57 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 26 | 16 | 5 | 5 | 36 | 16 | 53 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 26 | 16 | 4 | 6 | 45 | 17 | 52 |
| 4. | Dinamo Kiev | 25 | 14 | 5 | 6 | 58 | 31 | 47 |
| 5. | Kolos Kovalivka | 26 | 11 | 10 | 5 | 27 | 21 | 43 |
| 6. | Metalist 1925 Kharkiv | 25 | 11 | 9 | 5 | 27 | 15 | 42 |
| 7. | Kryvbas | 26 | 11 | 8 | 7 | 46 | 41 | 41 |
| 8. | Karpaty Lviv | 26 | 9 | 10 | 7 | 35 | 26 | 37 |
| 9. | Zorya | 24 | 9 | 8 | 7 | 34 | 30 | 35 |
| 10. | Veres Rivne | 25 | 7 | 9 | 9 | 25 | 30 | 30 |
| 11. | Epitsentr Kam-Pod | 26 | 7 | 5 | 14 | 30 | 40 | 26 |
| 12. | Obolon Kiev | 25 | 5 | 9 | 11 | 20 | 43 | 24 |
| 13. | Kudrivka | 26 | 5 | 7 | 14 | 27 | 43 | 22 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 25 | 6 | 2 | 17 | 17 | 42 | 20 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 25 | 2 | 7 | 16 | 18 | 49 | 13 |
| 16. | Poltava | 26 | 2 | 6 | 18 | 23 | 66 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA
BÌNH LUẬN:

