Số liệu thống kê, nhận định DINAMO BUCURESTI gặp GAZ METAN MEDIAS
VĐQG Romania, vòng 19
Dinamo Bucuresti
FT
2 - 1
(2-1)
Gaz Metan Medias
- Thống kê Dinamo Bucuresti đấu với Gaz Metan Medias
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dinamo Bucuresti gặp Gaz Metan Medias
Dinamo Bucuresti
60%
Hòa
0%
Gaz Metan Medias
40%
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI
| 31/01 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 24/01 | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 19/01 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 07/01 | Young Boys | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 21/12 | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
- PHONG ĐỘ GAZ METAN MEDIAS1
| 13/05 | Chindia Targoviste | 3 - 0 | Gaz Metan Medias |
| 06/05 | Gaz Metan Medias | 4 - 3 | Aca. Clinceni |
| 29/04 | Sepsi OSK | 3 - 1 | Gaz Metan Medias |
| 23/04 | Gaz Metan Medias | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 19/04 | Rapid Bucuresti | 8 - 0 | Gaz Metan Medias |
Nhận định, soi kèo Dinamo Bucuresti vs Gaz Metan Medias
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.81
DBU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, GMM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: GMM
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.89
4/5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GMM cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Bucuresti gặp Gaz Metan Medias
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 24 | 13 | 6 | 5 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 24 | 12 | 4 | 8 | 30 | 22 | 40 |
| 5. | Universitaea Cluj | 24 | 11 | 6 | 7 | 29 | 20 | 39 |
| 6. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 7. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 8. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 9. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 10. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 24 | 6 | 3 | 15 | 24 | 38 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 24 | 2 | 9 | 13 | 22 | 41 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 06/12 | |||
| 01h30 | Otelul Galati | 3 - 0 | Unirea Slobozia |
| 22h00 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| C.Nhật, ngày 07/12 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 20h00 | Universitaea Cluj | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 22h30 | FC Metaloglobus | 2 - 1 | Farul Constanta |
| Thứ 2, ngày 08/12 | |||
| 01h30 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 22h30 | UTA Arad | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| Thứ 3, ngày 09/12 | |||
| 01h30 | Botosani | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |