Số liệu thống kê, nhận định DINAMO TBILISI gặp MESHAKHTE TKIBULI
VĐQG Georgia, vòng 25
Dinamo Tbilisi
FT
0 - 0
(0-0)
Meshakhte Tkibuli
- Thống kê Dinamo Tbilisi đấu với Meshakhte Tkibuli
| 10(5) | Sút bóng | 3(2) |
| 5 | Phạt góc | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 62% | Cầm bóng | 38% |
Số liệu đối đầu Dinamo Tbilisi gặp Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi
33%
Hòa
67%
Meshakhte Tkibuli
0%
- PHONG ĐỘ DINAMO TBILISI
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 10/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 01/09 | Dinamo Tbilisi | 2 - 1 | Dila Gori |
- PHONG ĐỘ MESHAKHTE TKIBULI1
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 10/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 05/09 | Meshakhte Tkibuli | 2 - 2 | FC Spaeri |
| 31/08 | Torpedo Kut. | 0 - 2 | Meshakhte Tkibuli |
Nhận định, soi kèo Dinamo Tbilisi vs Meshakhte Tkibuli
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DTBI khi thắng 1/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DTBI
Tài xỉu: 0.94*3*0.88
4/5 trận gần đây của DTBI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MEKHT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Tbilisi gặp Meshakhte Tkibuli
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Rustavi | 25 | 13 | 6 | 6 | 31 | 20 | 45 |
| 2. | Dinamo Batumi | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 32 | 43 |
| 3. | FC Iberia 1999 | 23 | 12 | 4 | 7 | 33 | 25 | 40 |
| 4. | Dinamo Tbilisi | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 26 | 36 |
| 5. | Torpedo Kut. | 24 | 8 | 9 | 7 | 38 | 27 | 33 |
| 6. | Dila Gori | 22 | 10 | 3 | 9 | 29 | 23 | 33 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | 32 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 23 | 5 | 10 | 8 | 22 | 31 | 25 |
| 9. | FC Spaeri | 25 | 5 | 9 | 11 | 32 | 38 | 24 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 25 | 1 | 10 | 14 | 17 | 43 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA