Số liệu thống kê, nhận định DINAMO BATUMI gặp FC IBERIA 1999
VĐQG Georgia, vòng 25
Dinamo Batumi
Kirkitadze T. (87')
Maurides (62')
FT
2 - 0
(0-0)
FC Iberia 1999
- Thống kê Dinamo Batumi đấu với FC Iberia 1999
| 10(4) | Sút bóng | 9(1) |
| 7 | Phạt góc | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
Số liệu đối đầu Dinamo Batumi gặp FC Iberia 1999
Dinamo Batumi
20%
Hòa
0%
FC Iberia 1999
80%
| 10/09 | Dinamo Batumi | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 30/05 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | Dinamo Batumi |
| 18/04 | Dinamo Batumi | 0 - 3 | FC Iberia 1999 |
| 04/11 | Dinamo Batumi | 0 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 31/10 | FC Iberia 1999 | 5 - 1 | Dinamo Batumi |
- PHONG ĐỘ DINAMO BATUMI
| 17/10 | Gagra Tbilisi | 1 - 3 | Dinamo Batumi |
| 20/09 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | Torpedo Kut. |
| 13/09 | Dila Gori | 2 - 2 | Dinamo Batumi |
| 10/09 | Dinamo Batumi | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 04/09 | FC Rustavi | 0 - 1 | Dinamo Batumi |
- PHONG ĐỘ FC IBERIA 19991
| 16/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 10/10 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 21/09 | FC Rustavi | 0 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 17/09 | FC Iberia 1999 | 2 - 1 | Dila Gori |
Nhận định, soi kèo Dinamo Batumi vs FC Iberia 1999
Châu Á: 0.71*0 : 1/4*-0.95
DBAT đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SABURT thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: DBAT
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.78
3/5 trận gần đây của DBAT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SABURT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Batumi gặp FC Iberia 1999
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Rustavi | 29 | 14 | 8 | 7 | 36 | 25 | 50 |
| 2. | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | 40 | 31 | 49 |
| 3. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 48 |
| 4. | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 47 |
| 5. | Dila Gori | 28 | 12 | 4 | 12 | 39 | 33 | 40 |
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 37 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 28 | 9 | 6 | 13 | 39 | 53 | 33 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | 29 |
| 9. | FC Spaeri | 28 | 5 | 11 | 12 | 37 | 46 | 26 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 28 | 2 | 11 | 15 | 21 | 46 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA
BÌNH LUẬN:

