Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định DRITA FC gặp STEAUA BUCURESTI

Cúp C2 Châu Âu, vòng So Loai 3

Drita FC

FT

1 - 3

(0-2)

Steaua Bucuresti

- Thống kê Drita FC đấu với Steaua Bucuresti

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Drita FC gặp Steaua Bucuresti

Drita FC
0%
Hòa
0%
Steaua Bucuresti
100%

Nhận định, soi kèo Drita FC vs Steaua Bucuresti

Châu Á: 0.81*1/2 : 0*-0.99

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Steaua Bucuresti khi thắng trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: SBU

Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90

3/5 trận gần đây của Drita FC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Drita FC gặp Steaua Bucuresti

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Olympiakos 4 3 1 0 4 1 10
2. Benfica 3 3 0 0 10 2 9
3. B.Leverkusen 3 3 0 0 8 0 9
4. Bournemouth 3 3 0 0 8 1 9
5. Ferencvaros 3 3 0 0 9 3 9
6. Union Saint-Gilloise 3 2 1 0 8 1 7
7. Juventus 3 2 1 0 9 3 7
8. Besiktas 3 2 1 0 9 5 7
9. Sunderland 3 2 1 0 4 2 7
10. AZ Alkmaar 3 2 0 1 6 2 6
11. Omonia Nicosia 3 2 0 1 5 4 6
12. Stade Rennais 4 1 3 0 4 3 6
13. Lyon 3 2 0 1 5 6 6
14. Real Sociedad 3 1 1 1 8 3 4
15. Crystal Palace 3 1 1 1 8 5 4
16. Sparta Praha 3 1 1 1 5 3 4
17. Levski Sofia 3 1 1 1 3 3 4
18. Sturm Graz 3 1 1 1 1 3 4
19. NEC Nijmegen 3 1 1 1 5 8 4
20. Anderlecht 3 1 0 2 4 3 3
21. Hoffenheim 3 1 0 2 5 5 3
22. AC Milan 3 1 0 2 4 5 3
23. Celta Vigo 3 1 0 2 3 4 3
24. OFI Creta 3 1 0 2 3 4 3
25. Jagiellonia 3 1 0 2 4 6 3
26. Uniao Torreense 3 1 0 2 4 7 3
27. NK Celje 3 0 1 2 2 7 1
28. Hap. Beer Sheva 3 0 1 2 1 6 1
29. Lillestrom 3 0 1 2 2 9 1
30. Lech Poznan 3 0 1 2 1 9 1
31. Aarhus AGF 0 0 0 0 0 0 0
32. Aluminij 0 0 0 0 0 0 0
33. Crvena Zvezda 0 0 0 0 0 0 0
34. Cska Sofia 0 0 0 0 0 0 0
35. Derry City 0 0 0 0 0 0 0
36. Dinamo Kiev 0 0 0 0 0 0 0
37. Egnatia Rrogozhine 0 0 0 0 0 0 0
38. FC Iberia 1999 0 0 0 0 0 0 0
39. FK Kauno Zalgiris 0 0 0 0 0 0 0
40. FK Vojvodina 0 0 0 0 0 0 0
41. Gornik Zabrze 0 0 0 0 0 0 0
42. Hajduk Split 0 0 0 0 0 0 0
43. Hammarby 0 0 0 0 0 0 0
44. Hearts 0 0 0 0 0 0 0
45. Hradec Kralove 0 0 0 0 0 0 0
46. KI Klaksvik 0 0 0 0 0 0 0
47. Kairat Almaty 0 0 0 0 0 0 0
48. Karabakh Agdam 0 0 0 0 0 0 0
49. Larne 0 0 0 0 0 0 0
50. Lincoln Red Imps 0 0 0 0 0 0 0
51. MSK Zilina 0 0 0 0 0 0 0
52. Maccabi TA 0 0 0 0 0 0 0
53. Midtjylland 0 0 0 0 0 0 0
54. Mjallby AIF 0 0 0 0 0 0 0
55. PAOK Salonica 0 0 0 0 0 0 0
56. Rangers 0 0 0 0 0 0 0
57. Shamrock Rovers 0 0 0 0 0 0 0
58. Sheriff Tiraspol 0 0 0 0 0 0 0
59. St. Gallen 0 0 0 0 0 0 0
60. Thun 0 0 0 0 0 0 0
61. Trabzonspor 0 0 0 0 0 0 0
62. Twente 0 0 0 0 0 0 0
63. Universitaea Cluj 0 0 0 0 0 0 0
64. Universitatea Craiova 0 0 0 0 0 0 0
65. KuPS 0 0 0 0 0 0 0
66. Pafos FC 0 0 0 0 0 0 0
67. Tromso 0 0 0 0 0 0 0
68. Vestri 0 0 0 0 0 0 0
69. Vikingur Rey. 0 0 0 0 0 0 0
70. Vik.Plzen 3 0 0 3 2 7 0
71. Marseille 3 0 0 3 1 6 0
72. Celtic 3 0 0 3 3 9 0
73. Ararat-Armenia 3 0 0 3 2 11 0
74. Dinamo Zagreb 3 1 1 1 3 4 4
75. RB Salzburg 3 1 1 1 3 6 4
76. Sint Truiden 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU CÚP C2 CHÂU ÂU
Thứ 5, ngày 06/08
22h59 Maccabi TA 0 - 3 Cska Sofia
Thứ 6, ngày 07/08
00h00 Hradec Kralove 0 - 1 Besiktas
00h45 PAOK Salonica 0 - 1 Anderlecht
Thứ 3, ngày 11/08
22h59 FC Iberia 1999 1 - 1 Larne
Thứ 6, ngày 14/08
00h00 Omonia Nicosia 1 - 0 Lincoln Red Imps
00h00 Gornik Zabrze 1 - 1 Ferencvaros
00h00 Pafos FC 3 - 3 RB Salzburg
00h00 Universitatea Craiova 2 - 1 KuPS
00h00 Besiktas 1 - 0 Hradec Kralove
00h30 Vikingur Rey. 3 - 2 Thun
01h00 KI Klaksvik vs Lech Poznan
01h00 Cska Sofia 1 - 3 Maccabi TA
01h30 Rangers 1 - 1 Jagiellonia
01h30 Anderlecht 3 - 2 PAOK Salonica
01h45 Hearts 1 - 1 Benfica
02h00 Egnatia Rrogozhine 5 - 1 Shamrock Rovers