Số liệu thống kê, nhận định DUNAREA CALARASI gặp DINAMO BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 8
Dunarea Calarasi
FT
1 - 0
(0-0)
Dinamo Bucuresti
- Thống kê Dunarea Calarasi đấu với Dinamo Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dunarea Calarasi gặp Dinamo Bucuresti
Dunarea Calarasi
20%
Hòa
40%
Dinamo Bucuresti
40%
- PHONG ĐỘ DUNAREA CALARASI
| 28/10 | FC Buzau | 3 - 0 | Dunarea Calarasi |
| 04/06 | Voluntari | 4 - 0 | Dunarea Calarasi |
| 29/05 | Dunarea Calarasi | 1 - 2 | Voluntari |
| 05/03 | Dunarea Calarasi | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti |
| 02/06 | Hermannstadt | 2 - 1 | Dunarea Calarasi |
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI1
| 31/01 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 24/01 | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 19/01 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 07/01 | Young Boys | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 21/12 | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Dunarea Calarasi vs Dinamo Bucuresti
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*-0.95
DCAL đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 3/5 trận vừa qua). Mặt khác, DBU thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: DBU
Tài xỉu: -0.90*2 1/4*0.77
3/5 trận gần đây của DCAL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dunarea Calarasi gặp Dinamo Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 24 | 13 | 6 | 5 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 24 | 12 | 4 | 8 | 30 | 22 | 40 |
| 5. | Universitaea Cluj | 24 | 11 | 6 | 7 | 29 | 20 | 39 |
| 6. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 7. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 8. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 9. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 10. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 24 | 6 | 3 | 15 | 24 | 38 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 24 | 2 | 9 | 13 | 22 | 41 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA