Số liệu thống kê, nhận định DINAMO BUCURESTI gặp DUNAREA CALARASI
VĐQG Romania, vòng 12
Dinamo Bucuresti
FT
1 - 1
(0-1)
Dunarea Calarasi
- Thống kê Dinamo Bucuresti đấu với Dunarea Calarasi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dinamo Bucuresti gặp Dunarea Calarasi
Dinamo Bucuresti
40%
Hòa
40%
Dunarea Calarasi
20%
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI
- PHONG ĐỘ DUNAREA CALARASI1
| 28/10 | FC Buzau | 3 - 0 | Dunarea Calarasi |
| 04/06 | Voluntari | 4 - 0 | Dunarea Calarasi |
| 29/05 | Dunarea Calarasi | 1 - 2 | Voluntari |
| 05/03 | Dunarea Calarasi | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti |
| 02/06 | Hermannstadt | 2 - 1 | Dunarea Calarasi |
Nhận định, soi kèo Dinamo Bucuresti vs Dunarea Calarasi
Châu Á: 0.77*0 : 3/4*-0.88
DBU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DCAL thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.Dự đoán: DBU
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DCAL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Bucuresti gặp Dunarea Calarasi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 27 | 15 | 8 | 4 | 47 | 25 | 53 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 27 | 14 | 10 | 3 | 41 | 23 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 27 | 14 | 7 | 6 | 42 | 27 | 49 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 38 | 44 |
| 6. | Arges Pitesti | 27 | 13 | 4 | 10 | 35 | 28 | 43 |
| 7. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 8. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 9. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 27 | 11 | 7 | 9 | 39 | 34 | 40 |
| 11. | Farul Constanta | 27 | 10 | 8 | 9 | 39 | 33 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 27 | 6 | 10 | 11 | 21 | 28 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 27 | 6 | 7 | 14 | 26 | 56 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 27 | 7 | 3 | 17 | 26 | 41 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 27 | 2 | 9 | 16 | 23 | 48 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 27 | 2 | 5 | 20 | 21 | 58 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 04/10 | |||
| 00h30 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 19h00 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Universitaea Cluj |
| 21h30 | Arges Pitesti | 0 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| C.Nhật, ngày 05/10 | |||
| 00h30 | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 19h00 | CFR Cluj | 2 - 1 | Hermannstadt |
| Thứ 2, ngày 06/10 | |||
| 00h30 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
| 21h30 | Otelul Galati | 4 - 0 | FC Metaloglobus |
| Thứ 3, ngày 07/10 | |||
| 00h30 | Botosani | 2 - 1 | UTA Arad |
BÌNH LUẬN:

