Số liệu thống kê, nhận định EGNATIA RROGOZHINE gặp SKENDERBEU
VĐQG Albania, vòng 3
Egnatia Rrogozhine
Loukili K. (84')
Albanese A. (14')
FT
2 - 1
(1-1)
Skenderbeu
(34') Nasr S.
- Thống kê Egnatia Rrogozhine đấu với Skenderbeu
| 11(4) | Sút bóng | 11(2) |
| 5 | Phạt góc | 4 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Số liệu đối đầu Egnatia Rrogozhine gặp Skenderbeu
Egnatia Rrogozhine
60%
Hòa
20%
Skenderbeu
20%
| 04/09 | Egnatia Rrogozhine | 2 - 1 | Skenderbeu |
| 19/04 | Egnatia Rrogozhine | 0 - 0 | Skenderbeu |
| 22/02 | Skenderbeu | 1 - 0 | Egnatia Rrogozhine |
| 08/12 | Egnatia Rrogozhine | 1 - 0 | Skenderbeu |
| 06/10 | Skenderbeu | 0 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
- PHONG ĐỘ EGNATIA RROGOZHINE
| 20/09 | Egnatia Rrogozhine | 2 - 1 | Partizani Tirana |
| 13/09 | AF Elbasani | 2 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 04/09 | Egnatia Rrogozhine | 2 - 1 | Skenderbeu |
| 31/08 | FK Vora | 1 - 3 | Egnatia Rrogozhine |
| 28/08 | Lillestrom | 1 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
- PHONG ĐỘ SKENDERBEU1
| 19/09 | FK Vora | 1 - 1 | Skenderbeu |
| 11/09 | Skenderbeu | 1 - 1 | KF Tirana |
| 04/09 | Egnatia Rrogozhine | 2 - 1 | Skenderbeu |
| 01/09 | Skenderbeu | 0 - 1 | FC Dinamo City |
| 22/08 | Vllaznia Shkoder | 2 - 2 | Skenderbeu |
Nhận định, soi kèo Egnatia Rrogozhine vs Skenderbeu
Châu Á: 0.80*0 : 1*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên EGRR khi thắng 6/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: EGRR
Tài xỉu: 0.65*2 1/4*-0.85
3/5 trận gần đây của EGRR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SKEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Egnatia Rrogozhine gặp Skenderbeu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Teuta Durres | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 |
| 2. | FC Dinamo City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 9 |
| 3. | KF Tirana | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 |
| 4. | AF Elbasani | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 5. | Egnatia Rrogozhine | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 6. | Partizani Tirana | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 |
| 7. | KF Laci | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 |
| 8. | Skenderbeu | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 |
| 9. | FK Vora | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 |
| 9. | Bylis Ballsh | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 50 | 41 |
| 10. | Vllaznia Shkoder | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | 0 |
| 10. | Flamurtari Vlore | 36 | 8 | 12 | 16 | 39 | 45 | 36 |