Số liệu thống kê, nhận định VLLAZNIA SHKODER gặp PARTIZANI TIRANA
VĐQG Albania, vòng 3
Vllaznia Shkoder
FT
2 - 3
(1-2)
Partizani Tirana
- Thống kê Vllaznia Shkoder đấu với Partizani Tirana
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vllaznia Shkoder gặp Partizani Tirana
Vllaznia Shkoder
60%
Hòa
20%
Partizani Tirana
20%
- PHONG ĐỘ VLLAZNIA SHKODER
| 18/09 | Vllaznia Shkoder | 0 - 2 | Teuta Durres |
| 13/09 | KF Laci | 2 - 0 | Vllaznia Shkoder |
| 05/09 | Vllaznia Shkoder | 2 - 3 | Partizani Tirana |
| 29/08 | AF Elbasani | 1 - 1 | Vllaznia Shkoder |
| 22/08 | Vllaznia Shkoder | 2 - 2 | Skenderbeu |
- PHONG ĐỘ PARTIZANI TIRANA1
| 20/09 | Egnatia Rrogozhine | 2 - 1 | Partizani Tirana |
| 12/09 | Partizani Tirana | 2 - 4 | FC Dinamo City |
| 05/09 | Vllaznia Shkoder | 2 - 3 | Partizani Tirana |
| 29/08 | Partizani Tirana | 1 - 2 | KF Laci |
| 22/08 | Partizani Tirana | 0 - 0 | Teuta Durres |
Nhận định, soi kèo Vllaznia Shkoder vs Partizani Tirana
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PTIR khi thắng 18/55 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PTIR
Tài xỉu: **
5/5 trận gần đây của VSHKO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PTIR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vllaznia Shkoder gặp Partizani Tirana
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Teuta Durres | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 |
| 2. | FC Dinamo City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 9 |
| 3. | KF Tirana | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 |
| 4. | AF Elbasani | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 5. | Egnatia Rrogozhine | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 6. | Partizani Tirana | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 |
| 7. | KF Laci | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 |
| 8. | Skenderbeu | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 |
| 9. | FK Vora | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 |
| 9. | Bylis Ballsh | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 50 | 41 |
| 10. | Vllaznia Shkoder | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | 0 |
| 10. | Flamurtari Vlore | 36 | 8 | 12 | 16 | 39 | 45 | 36 |
BÌNH LUẬN:

