Số liệu thống kê, nhận định EUPEN gặp KV MECHELEN
VĐQG Bỉ, vòng 25
Eupen
FT
2 - 1
(0-1)
KV Mechelen
- Thống kê Eupen đấu với KV Mechelen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Eupen gặp KV Mechelen
Eupen
20%
Hòa
20%
KV Mechelen
60%
| 04/02 | Eupen | 0 - 1 | KV Mechelen |
| 02/09 | KV Mechelen | 1 - 0 | Eupen |
| 11/02 | Eupen | 2 - 1 | KV Mechelen |
| 22/10 | KV Mechelen | 2 - 1 | Eupen |
| 19/03 | Eupen | 1 - 1 | KV Mechelen |
- PHONG ĐỘ EUPEN
- PHONG ĐỘ KV MECHELEN1
| 26/01 | KV Mechelen | 1 - 1 | Westerlo |
| 18/01 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | KV Mechelen |
| 10/01 | Servette | 1 - 2 | KV Mechelen |
| 28/12 | KV Mechelen | 1 - 1 | Dender |
| 21/12 | Sint Truiden | 1 - 0 | KV Mechelen |
Nhận định, soi kèo Eupen vs KV Mechelen
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MEC khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MEC
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của MEC có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Eupen gặp KV Mechelen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 12 | 46 |
| 2. | Sint Truiden | 23 | 14 | 3 | 6 | 33 | 26 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 22 | 14 | 2 | 6 | 42 | 28 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | Charleroi | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 26 | 33 |
| 7. | KV Mechelen | 22 | 8 | 8 | 6 | 26 | 24 | 32 |
| 8. | Royal Antwerp | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 24 | 30 |
| 9. | Westerlo | 23 | 7 | 7 | 9 | 30 | 33 | 28 |
| 10. | Standard Liege | 22 | 8 | 3 | 11 | 18 | 29 | 27 |
| 11. | Zulte-Waregem | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 35 | 26 |
| 12. | Racing Genk | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 34 | 26 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | Cercle Brugge | 23 | 4 | 9 | 10 | 28 | 35 | 21 |
| 15. | OH Leuven | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 30 | 21 |
| 16. | Dender | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 | 34 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ