Số liệu thống kê, nhận định FARUL CONSTANTA gặp FC U CRAIOVA 1948
VĐQG Romania, vòng 22
Farul Constanta
FT
3 - 2
(3-0)
FC U Craiova 1948
- Thống kê Farul Constanta đấu với FC U Craiova 1948
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Farul Constanta gặp FC U Craiova 1948
Farul Constanta
80%
Hòa
0%
FC U Craiova 1948
20%
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
| 25/01 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 17/01 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 11/01 | Farul Constanta | 0 - 1 | Botosani |
| 10/01 | Farul Constanta | 1 - 2 | Cherno More |
| 21/12 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ FC U CRAIOVA 19481
| 13/05 | FC U Craiova 1948 | 1 - 3 | Hermannstadt |
| 06/05 | UTA Arad | 3 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 27/04 | FC U Craiova 1948 | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 23/04 | Voluntari | 0 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 20/04 | FC U Craiova 1948 | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Farul Constanta vs FC U Craiova 1948
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCR khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: UCR
Tài xỉu: 0.81*2*-0.95
5 trận gần đây của FCON có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UCR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Farul Constanta gặp FC U Craiova 1948
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 21 | 45 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 21 | 40 |
| 5. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 6. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 7. | Universitaea Cluj | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 20 | 36 |
| 8. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 9. | UTA Arad | 23 | 9 | 8 | 6 | 30 | 32 | 35 |
| 10. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 35 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 23 | 1 | 9 | 13 | 19 | 39 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 17/01 | |||
| 01h00 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 18h00 | Unirea Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad |
| 22h15 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| C.Nhật, ngày 18/01 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 20h30 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Botosani |
| 22h45 | CFR Cluj | 1 - 0 | Otelul Galati |
| Thứ 2, ngày 19/01 | |||
| 01h30 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| Thứ 3, ngày 20/01 | |||
| 01h00 | Petrolul Ploiesti | 0 - 4 | Universitatea Craiova |