Số liệu thống kê, nhận định DINAMO BUCURESTI gặp UNIVERSITAEA CLUJ
VĐQG Romania, vòng 22
Dinamo Bucuresti
FT
1 - 0
(1-0)
Universitaea Cluj
- Thống kê Dinamo Bucuresti đấu với Universitaea Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dinamo Bucuresti gặp Universitaea Cluj
Dinamo Bucuresti
60%
Hòa
20%
Universitaea Cluj
20%
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI
| 26/07 | Dinamo Bucuresti | 5 - 1 | Universitatea Craiova |
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 01/07 | Omonia Nicosia | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 01/07 | LKS Lodz | 0 - 4 | Dinamo Bucuresti |
| 27/06 | Motor Lublin | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ1
| 31/07 | Brann | 3 - 1 | Universitaea Cluj |
| 26/07 | Sepsi OSK | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 24/07 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Brann |
| 17/07 | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Dinamo Kiev |
| 13/07 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
Nhận định, soi kèo Dinamo Bucuresti vs Universitaea Cluj
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*0.97
Dinamo Bucuresti đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Universitaea Cluj thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: UCL
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của Dinamo Bucuresti có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Universitaea Cluj cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Bucuresti gặp Universitaea Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 9. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 12. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

