Số liệu thống kê, nhận định FARUL CONSTANTA gặp HERMANNSTADT
VĐQG Romania, vòng Playoff 8
Farul Constanta
FT
1 - 1
(0-1)
Hermannstadt
- Thống kê Farul Constanta đấu với Hermannstadt
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Farul Constanta gặp Hermannstadt
Farul Constanta
20%
Hòa
80%
Hermannstadt
0%
| 25/08 | Hermannstadt | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 19/04 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 21/12 | Hermannstadt | 0 - 0 | Farul Constanta |
| 03/12 | Hermannstadt | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 20/08 | Farul Constanta | 3 - 2 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
| 23/11 | Otelul Galati | 2 - 2 | Farul Constanta |
| 08/11 | Farul Constanta | 2 - 0 | Botosani |
| 03/11 | Farul Constanta | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 31/10 | Botosani | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 26/10 | CFR Cluj | 0 - 2 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT1
| 24/11 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 10/11 | Hermannstadt | 3 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 02/11 | Hermannstadt | 1 - 3 | Otelul Galati |
| 30/10 | Concordia Chiajna | 0 - 1 | Hermannstadt |
| 27/10 | Botosani | 2 - 0 | Hermannstadt |
Nhận định, soi kèo Farul Constanta vs Hermannstadt
Châu Á: 0.82*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCON khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FCON
Tài xỉu: 0.75*2 1/4*-0.95
4/5 trận gần đây của FCH có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Farul Constanta gặp Hermannstadt
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 16 | 38 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 18 | 9 | 7 | 2 | 28 | 16 | 34 |
| 3. | Botosani | 17 | 9 | 6 | 2 | 29 | 14 | 33 |
| 4. | Universitatea Craiova | 17 | 9 | 5 | 3 | 29 | 19 | 32 |
| 5. | Arges Pitesti | 18 | 9 | 3 | 6 | 24 | 19 | 30 |
| 6. | Farul Constanta | 17 | 7 | 6 | 4 | 24 | 19 | 27 |
| 7. | Otelul Galati | 18 | 6 | 6 | 6 | 25 | 17 | 24 |
| 8. | Universitaea Cluj | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 19 | 23 |
| 9. | UTA Arad | 17 | 5 | 7 | 5 | 20 | 27 | 22 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 17 | 5 | 6 | 6 | 25 | 24 | 21 |
| 11. | CFR Cluj | 18 | 4 | 7 | 7 | 24 | 31 | 19 |
| 12. | Unirea Slobozia | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 | 23 | 18 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 17 | 3 | 7 | 7 | 11 | 16 | 16 |
| 14. | FK Csikszereda | 18 | 3 | 7 | 8 | 20 | 38 | 16 |
| 15. | Hermannstadt | 17 | 1 | 7 | 9 | 15 | 28 | 10 |
| 16. | FC Metaloglobus | 17 | 1 | 5 | 11 | 14 | 34 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA