Số liệu thống kê, nhận định FC METALOGLOBUS gặp CFR CLUJ
VĐQG Romania, vòng 9
FC Metaloglobus
FT
1 - 1
(1-1)
CFR Cluj
- Thống kê FC Metaloglobus đấu với CFR Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Metaloglobus gặp CFR Cluj
FC Metaloglobus
0%
Hòa
67%
CFR Cluj
33%
| 30/01 | CFR Cluj | 4 - 2 | FC Metaloglobus |
| 04/12 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | CFR Cluj |
| 14/09 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ FC METALOGLOBUS
| 19/05 | Farul Constanta | 0 - 1 | FC Metaloglobus |
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 02/05 | Otelul Galati | 2 - 2 | FC Metaloglobus |
| 27/04 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 20/04 | Botosani | 3 - 2 | FC Metaloglobus |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ1
Nhận định, soi kèo FC Metaloglobus vs CFR Cluj
Châu Á: 0.98*1 : 0*0.84
Metaloglobus đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CFR Cluj thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: CFR Cluj
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của Metaloglobus có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CFR Cluj cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Metaloglobus gặp CFR Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 9. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 12. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA