Số liệu thống kê, nhận định CFR CLUJ gặp FC METALOGLOBUS
VĐQG Romania, vòng 24
CFR Cluj
FT
4 - 2
(1-1)
FC Metaloglobus
- Thống kê CFR Cluj đấu với FC Metaloglobus
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CFR Cluj gặp FC Metaloglobus
CFR Cluj
33%
Hòa
67%
FC Metaloglobus
0%
| 30/01 | CFR Cluj | 4 - 2 | FC Metaloglobus |
| 04/12 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | CFR Cluj |
| 14/09 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ
| 09/07 | Karpaty Lviv | 1 - 0 | CFR Cluj |
| 07/07 | CFR Cluj | 1 - 1 | FC Noah |
| 23/05 | CFR Cluj | 1 - 1 | Arges Pitesti |
| 17/05 | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | CFR Cluj |
| 09/05 | CFR Cluj | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
- PHONG ĐỘ FC METALOGLOBUS1
| 19/05 | Farul Constanta | 0 - 1 | FC Metaloglobus |
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 02/05 | Otelul Galati | 2 - 2 | FC Metaloglobus |
| 27/04 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 20/04 | Botosani | 3 - 2 | FC Metaloglobus |
Nhận định, soi kèo CFR Cluj vs FC Metaloglobus
Châu Á: -0.94*0 : 1 3/4*0.73
CFR Cluj đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Metaloglobus thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: CLU
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của CFR Cluj có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Metaloglobus cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CFR Cluj gặp FC Metaloglobus
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

