Số liệu thống kê, nhận định FC SEOUL gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 5
FC Seoul
FT
5 - 1
(4-0)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê FC Seoul đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Seoul gặp Gimcheon Sangmu
FC Seoul
20%
Hòa
20%
Gimcheon Sangmu
60%
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | FC Seoul |
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 22/11 | FC Seoul | 1 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 17/08 | Gimcheon Sangmu | 5 - 2 | FC Seoul |
| 28/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ FC SEOUL
| 12/09 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | FC Seoul |
| 08/09 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | FC Seoul |
| 05/09 | FC Seoul | 1 - 0 | Incheon Utd |
| 30/08 | Gwangju | 2 - 5 | FC Seoul |
| 25/08 | FC Seoul | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 06/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gwangju |
| 29/08 | Ulsan Hyundai | 3 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 25/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 22/08 | Jeju Utd | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
Nhận định, soi kèo FC Seoul vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
SEUL đang chơi KHÔNG TỐT (4/5 trận gần đây chỉ hòa và thua). Mặt khác, SANG thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.88
4/5 trận gần đây của SEUL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Seoul gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 28 | 18 | 5 | 5 | 53 | 22 | 59 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 28 | 13 | 5 | 10 | 42 | 37 | 44 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 28 | 11 | 10 | 7 | 35 | 24 | 43 |
| 4. | Jeju Utd | 28 | 11 | 9 | 8 | 32 | 27 | 42 |
| 5. | Gangwon | 27 | 10 | 11 | 6 | 34 | 25 | 41 |
| 6. | Pohang Steelers | 28 | 11 | 6 | 11 | 27 | 28 | 39 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 28 | 10 | 8 | 10 | 43 | 34 | 38 |
| 8. | Incheon Utd | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 30 | 37 |
| 9. | Anyang | 28 | 8 | 10 | 10 | 35 | 45 | 34 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 28 | 4 | 17 | 7 | 26 | 34 | 29 |
| 11. | Bucheon 1995 | 28 | 6 | 10 | 12 | 26 | 39 | 28 |
| 12. | Gwangju | 28 | 1 | 10 | 17 | 18 | 60 | 13 |