Số liệu thống kê, nhận định FC SEOUL gặp BUCHEON 1995
VĐQG Hàn Quốc, vòng 25
FC Seoul
Klimala P. (49')
FT
1 - 0
(0-0)
Bucheon 1995
- Thống kê FC Seoul đấu với Bucheon 1995
| 17(3) | Sút bóng | 6(3) |
| 9 | Phạt góc | 4 |
| 7 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 64% | Cầm bóng | 36% |
Số liệu đối đầu FC Seoul gặp Bucheon 1995
FC Seoul
100%
Hòa
0%
Bucheon 1995
0%
| 25/08 | FC Seoul | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 19/07 | Bucheon 1995 | 1 - 3 | FC Seoul |
| 21/04 | FC Seoul | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 26/10 | FC Seoul | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ FC SEOUL
| 05/09 | FC Seoul | 1 - 0 | Incheon Utd |
| 30/08 | Gwangju | 2 - 5 | FC Seoul |
| 25/08 | FC Seoul | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 22/08 | Anyang | 0 - 7 | FC Seoul |
| 15/08 | FC Seoul | 4 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 05/09 | Bucheon 1995 | 0 - 5 | Daejeon Hana Citizen |
| 29/08 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Anyang |
| 25/08 | FC Seoul | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 16/08 | Bucheon 1995 | 3 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
Nhận định, soi kèo FC Seoul vs Bucheon 1995
Châu Á: 0.82*0 : 1*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEUL khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán:
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
3/5 trận gần đây của SEUL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BUFC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Seoul gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 27 | 18 | 5 | 4 | 53 | 21 | 59 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 27 | 11 | 9 | 7 | 34 | 23 | 42 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 | 37 | 41 |
| 4. | Jeju Utd | 27 | 10 | 9 | 8 | 31 | 27 | 39 |
| 5. | Pohang Steelers | 27 | 11 | 5 | 11 | 27 | 28 | 38 |
| 6. | Gangwon | 25 | 9 | 10 | 6 | 30 | 24 | 37 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 27 | 9 | 8 | 10 | 40 | 32 | 35 |
| 8. | Incheon Utd | 26 | 9 | 7 | 10 | 32 | 29 | 34 |
| 9. | Anyang | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 |
| 10. | Bucheon 1995 | 27 | 6 | 10 | 11 | 25 | 37 | 28 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 |
| 12. | Gwangju | 26 | 1 | 9 | 16 | 16 | 57 | 12 |
BÌNH LUẬN:

