Số liệu thống kê, nhận định FC SEOUL gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 21
FC Seoul
FT
4 - 1
(3-0)
Pohang Steelers
- Thống kê FC Seoul đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Seoul gặp Pohang Steelers
FC Seoul
40%
Hòa
20%
Pohang Steelers
40%
| 18/03 | Pohang Steelers | 0 - 1 | FC Seoul |
| 09/11 | Pohang Steelers | 0 - 0 | FC Seoul |
| 18/10 | FC Seoul | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 29/06 | FC Seoul | 4 - 1 | Pohang Steelers |
| 27/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ FC SEOUL
| 25/04 | Gangwon | 1 - 2 | FC Seoul |
| 21/04 | FC Seoul | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18/04 | FC Seoul | 0 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 15/04 | Ulsan Hyundai | 1 - 4 | FC Seoul |
| 11/04 | FC Seoul | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gwangju |
| 19/04 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Anyang |
| 11/04 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeju Utd |
| 04/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
Nhận định, soi kèo FC Seoul vs Pohang Steelers
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.81
SEUL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, POH thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: POH
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.79
3/5 trận gần đây của POH có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Seoul gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 6 | 25 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 15 | 17 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 15 |
| 4. | Anyang | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 14 |
| 5. | Incheon Utd | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 |
| 6. | Gangwon | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 9 | 13 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 10 | 12 |
| 8. | Jeju Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 9 | 12 |
| 9. | Pohang Steelers | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 9 | 12 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 10 | 1 | 7 | 2 | 9 | 11 | 10 |
| 11. | Bucheon 1995 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 13 | 10 |
| 12. | Gwangju | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 23 | 6 |