Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp FC SEOUL
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 3
Pohang Steelers
FT
0 - 0
(0-0)
FC Seoul
- Thống kê Pohang Steelers đấu với FC Seoul
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp FC Seoul
Pohang Steelers
40%
Hòa
20%
FC Seoul
40%
| 20/09 | Pohang Steelers | 2 - 1 | FC Seoul |
| 22/07 | FC Seoul | 3 - 1 | Pohang Steelers |
| 18/03 | Pohang Steelers | 0 - 1 | FC Seoul |
| 09/11 | Pohang Steelers | 0 - 0 | FC Seoul |
| 18/10 | FC Seoul | 1 - 2 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 18/10 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Anyang |
| 13/10 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Darul Takzim |
| 09/10 | Incheon Utd | 3 - 0 | Pohang Steelers |
| 20/09 | Pohang Steelers | 2 - 1 | FC Seoul |
| 15/09 | Beijing Guoan | 3 - 1 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ FC SEOUL1
| 18/10 | FC Seoul | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 14/10 | Melb. Victory | 3 - 0 | FC Seoul |
| 10/10 | FC Seoul | 2 - 1 | Jeju Utd |
| 20/09 | Pohang Steelers | 2 - 1 | FC Seoul |
| 16/09 | FC Seoul | 0 - 1 | Persib Bandung |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs FC Seoul
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FC Seoul khi thắng 21/40 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SEUL
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của FC Seoul có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp FC Seoul
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 31 | 20 | 5 | 6 | 58 | 26 | 65 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Gangwon | 31 | 11 | 13 | 7 | 38 | 28 | 46 |
| 4. | Jeju Utd | 31 | 12 | 10 | 9 | 36 | 31 | 46 |
| 5. | Jeonbuk H.Motor | 31 | 11 | 11 | 9 | 39 | 30 | 44 |
| 6. | Daejeon Hana Citizen | 31 | 11 | 10 | 10 | 48 | 38 | 43 |
| 7. | Pohang Steelers | 32 | 12 | 7 | 13 | 31 | 37 | 43 |
| 8. | Incheon Utd | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 33 | 42 |
| 9. | Anyang | 31 | 10 | 11 | 10 | 39 | 47 | 41 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 31 | 5 | 18 | 8 | 30 | 37 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 31 | 2 | 12 | 17 | 25 | 66 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

