Số liệu thống kê, nhận định FC TOKYO gặp SHIMIZU S-PULSE
VĐQG Nhật Bản, vòng 13
FC Tokyo
FT
0 - 2
(0-1)
Shimizu S-Pulse
- Thống kê FC Tokyo đấu với Shimizu S-Pulse
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Tokyo gặp Shimizu S-Pulse
FC Tokyo
40%
Hòa
20%
Shimizu S-Pulse
40%
| 04/10 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 29/04 | FC Tokyo | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 07/08 | FC Tokyo | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 25/05 | Shimizu S-Pulse | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 03/11 | FC Tokyo | 4 - 0 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Vissel Kobe | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 16/11 | Machida Zelvia | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 09/11 | Machida Zelvia | 0 - 1 | FC Tokyo |
| 25/10 | FC Tokyo | 3 - 1 | Okayama |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE1
| 06/12 | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Okayama |
| 30/11 | Shonan Bellmare | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 09/11 | Shimizu S-Pulse | 1 - 4 | Cerezo Osaka |
| 25/10 | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 18/10 | Kawasaki Fro. | 5 - 3 | Shimizu S-Pulse |
Nhận định, soi kèo FC Tokyo vs Shimizu S-Pulse
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.82
TOK thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần nhất. Ngược lại, SSP chơi khởi sắc khi thắng 2 trận vừa qua.Dự đoán: SSP
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Tokyo gặp Shimizu S-Pulse
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 3. | Vissel Kobe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 4. | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 9. | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | JEF United Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 9. | Urawa Red | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 10. | Yokohama FM | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN