Số liệu thống kê, nhận định SHIMIZU S-PULSE gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 33
Shimizu S-Pulse
FT
1 - 1
(1-0)
FC Tokyo
- Thống kê Shimizu S-Pulse đấu với FC Tokyo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shimizu S-Pulse gặp FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
40%
Hòa
20%
FC Tokyo
40%
| 04/10 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 29/04 | FC Tokyo | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 07/08 | FC Tokyo | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 25/05 | Shimizu S-Pulse | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 03/11 | FC Tokyo | 4 - 0 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE
| 11/04 | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 05/04 | V-Varen Nagasaki | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 01/04 | Vissel Kobe | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 22/03 | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 18/03 | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 11/04 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 05/04 | FC Tokyo | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 01/04 | Machida Zelvia | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 22/03 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 18/03 | JEF United Chiba | 1 - 2 | FC Tokyo |
Nhận định, soi kèo Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.86
Shimizu đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, FC Tokyo thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*1.00
4/5 trận gần đây của Shimizu có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FC Tokyo cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shimizu S-Pulse gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 11 | 9 | 2 | 0 | 19 | 5 | 29 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 20 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Tokyo Verdy | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 19 | 15 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 13 | 12 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 16 | 12 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 16 | 10 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 20 | 9 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 15 | 16 | |||||||||||
| 3. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 15 | |||||||||||
| 4. | Gamba Osaka | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 | 14 | 15 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 | |||||||||||
| 6. | Cerezo Osaka | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 15 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 14 | 14 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 17 | 12 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 19 | 11 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 18 | 10 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

