Số liệu thống kê, nhận định FC TOKYO gặp YOKOHAMA FC
VĐQG Nhật Bản, vòng 29
FC Tokyo
FT
4 - 0
(3-0)
Yokohama FC
- Thống kê FC Tokyo đấu với Yokohama FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Tokyo gặp Yokohama FC
FC Tokyo
80%
Hòa
0%
Yokohama FC
20%
| 28/06 | FC Tokyo | 2 - 1 | Yokohama FC |
| 15/02 | Yokohama FC | 0 - 1 | FC Tokyo |
| 21/10 | Yokohama FC | 1 - 0 | FC Tokyo |
| 12/03 | FC Tokyo | 3 - 1 | Yokohama FC |
| 18/09 | FC Tokyo | 4 - 0 | Yokohama FC |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO
| 14/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Urawa Red |
| 07/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Kashima Antlers |
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Vissel Kobe | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 16/11 | Machida Zelvia | 0 - 0 | FC Tokyo |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FC1
| 14/02 | Yokohama FC | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 07/02 | Yokohama FC | 1 - 2 | Montedio Yama. |
| 06/12 | Cerezo Osaka | 1 - 3 | Yokohama FC |
| 30/11 | Yokohama FC | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 08/11 | Kashima Antlers | 2 - 1 | Yokohama FC |
Nhận định, soi kèo FC Tokyo vs Yokohama FC
Châu Á: 0.89*0 : 3/4*0.99
TOK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, YOKO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của TOK có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Tokyo gặp Yokohama FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | |||||||||||
| 2. | Vissel Kobe | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 3. | Cerezo Osaka | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | |||||||||||
| 4. | Nagoya Grampus | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 6. | Okayama | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 7. | Gamba Osaka | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | |||||||||||
| 8. | Shimizu S-Pulse | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | |||||||||||
| 9. | Avispa Fukuoka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Tokyo Verdy | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | |||||||||||
| 2. | Kawasaki Fro. | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | |||||||||||
| 3. | Urawa Red | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | |||||||||||
| 5. | Kashima Antlers | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | |||||||||||
| 6. | FC Tokyo | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN