Số liệu thống kê, nhận định YOKOHAMA FC gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 30
Yokohama FC
FT
1 - 0
(1-0)
FC Tokyo
- Thống kê Yokohama FC đấu với FC Tokyo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yokohama FC gặp FC Tokyo
Yokohama FC
20%
Hòa
0%
FC Tokyo
80%
| 28/06 | FC Tokyo | 2 - 1 | Yokohama FC |
| 15/02 | Yokohama FC | 0 - 1 | FC Tokyo |
| 21/10 | Yokohama FC | 1 - 0 | FC Tokyo |
| 12/03 | FC Tokyo | 3 - 1 | Yokohama FC |
| 18/09 | FC Tokyo | 4 - 0 | Yokohama FC |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FC
| 08/03 | Vanraure Hachinohe | 1 - 1 | Yokohama FC |
| 01/03 | Tochigi SC | 4 - 0 | Yokohama FC |
| 22/02 | Yokohama FC | 5 - 1 | Tochigi City |
| 14/02 | Yokohama FC | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 07/02 | Yokohama FC | 1 - 2 | Montedio Yama. |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
| 28/02 | FC Tokyo | 0 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 21/02 | Kawasaki Fro. | 1 - 2 | FC Tokyo |
| 14/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Urawa Red |
| 07/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Kashima Antlers |
Nhận định, soi kèo Yokohama FC vs FC Tokyo
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*-0.95
YOKO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TOK thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của YOKO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yokohama FC gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Gamba Osaka | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 9 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | |||||||||||
| 3. | Kyoto Sanga | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | |||||||||||
| 4. | Sanf Hiroshima | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | |||||||||||
| 5. | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 6. | Okayama | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | 6 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | 1 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 13 | |||||||||||
| 2. | Urawa Red | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 10 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 8 | |||||||||||
| 4. | FC Tokyo | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 7 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 7 | 5 | |||||||||||
| 7. | JEF United Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | 3 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 10 | 3 | |||||||||||
| 10. | Yokohama FM | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

