Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định FIORENTINA gặp DINAMO KIEV

Cúp C2 Châu Âu, vòng Tu Ket Luot Ve

Fiorentina

FT

2 - 0

(1-0)

Dinamo Kiev

- Thống kê Fiorentina đấu với Dinamo Kiev

24(7) Sút bóng 3(1)
7 Phạt góc 2
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng 0
4 Việt vị 1
60% Cầm bóng 40%

Đội hình Fiorentina

  • 1
    M.Neto
  • 40
    Tomovic
  • 2
    G.Rodriguez
  • 15
    S.Savic
  • 28
    M.Alonso
  • 14
    M.Fernandez
  • 7
    D.Pizarro
  • 20
    B.Valero
  • 74
    M.Salah
  • 33
    M.Gomez
  • 17
    Joaquin
- Đội hình dự bị:
  • 5
    M.Badelj
  • 12
    Tatarusanu
  • 72
    J.Ilicic
  • 10
    Aquilani
  • 6
    J.Vargas
  • 23
    Pasqual
  • 19
    J.Basanta

Đội hình Dinamo Kiev

  • 1
    O.Shovkovsky
  • 5
    Antunes
  • 34
    Y.Khacheridi
  • 24
    D.Vida
  • 2
    D.Silva
  • 29
    V.Buyalskyy
  • 17
    S.Rybalka
  • 7
    J.Lens
  • 90
    Y.Belhanda
  • 10
    A.Yarmolenko
  • 91
    L.Teodorczyk
- Đội hình dự bị:
  • 19
    Denys Garmash
  • 20
    Gusev
  • 16
    S.Sydorchuk
  • 28
    E.Chumak
  • 23
    O.Rybka
  • 45
    V.Kalitvintsev
  • 34
    Y.Khacheridi

Số liệu đối đầu Fiorentina gặp Dinamo Kiev

Fiorentina
67%
Hòa
33%
Dinamo Kiev
0%

Nhận định, soi kèo Fiorentina vs Dinamo Kiev

Bảng xếp hạng, thứ hạng Fiorentina gặp Dinamo Kiev

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lyon 8 7 0 1 18 5 21
2. Aston Villa 8 7 0 1 14 6 21
3. Midtjylland 8 6 1 1 18 8 19
4. Porto 8 5 2 1 13 7 17
5. Real Betis 8 5 2 1 13 7 17
6. Braga 8 5 2 1 11 5 17
7. Freiburg 8 5 2 1 10 4 17
8. Roma 8 5 1 2 13 6 16
9. Racing Genk 8 5 1 2 11 7 16
10. Bologna 8 4 3 1 14 7 15
11. Stuttgart 8 5 0 3 15 9 15
12. Ferencvaros 8 4 3 1 12 11 15
13. Nottingham Forest 8 4 2 2 15 7 14
14. Vik.Plzen 8 3 5 0 8 3 14
15. Crvena Zvezda 8 4 2 2 7 6 14
16. Celta Vigo 8 4 1 3 15 11 13
17. PAOK Salonica 8 3 3 2 17 14 12
18. Lille 8 4 0 4 12 9 12
19. Fenerbahce 8 3 3 2 10 7 12
20. Panathinaikos 8 3 3 2 11 9 12
21. Celtic 8 3 2 3 13 15 11
22. Ludogorets 8 3 1 4 12 15 10
23. Dinamo Zagreb 8 3 1 4 12 16 10
24. Brann 8 2 3 3 9 11 9
25. Young Boys 8 3 0 5 10 16 9
26. Sturm Graz 8 2 1 5 5 11 7
27. Steaua Bucuresti 8 2 1 5 9 16 7
28. Go Ahead Eagles 8 2 1 5 6 14 7
29. Feyenoord 8 2 0 6 11 15 6
30. Basel 8 2 0 6 9 13 6
31. RB Salzburg 8 2 0 6 10 15 6
32. Rangers 8 1 1 6 5 14 4
33. Nice 8 1 0 7 7 15 3
34. Utrecht 8 0 1 7 5 15 1
35. Malmo 8 0 1 7 4 15 1
36. Maccabi TA 8 0 1 7 2 22 1
LỊCH THI ĐẤU CÚP C2 CHÂU ÂU