Số liệu thống kê, nhận định FK SOCHI gặp KRYLYA SOVETOV
VĐQG Nga, vòng 26
FK Sochi
FT
2 - 1
(0-1)
Krylya Sovetov
- Thống kê FK Sochi đấu với Krylya Sovetov
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FK Sochi gặp Krylya Sovetov
FK Sochi
20%
Hòa
40%
Krylya Sovetov
40%
| 21/04 | FK Sochi | 2 - 1 | Krylya Sovetov |
| 01/10 | Krylya Sovetov | 3 - 3 | FK Sochi |
| 14/09 | Krylya Sovetov | 2 - 0 | FK Sochi |
| 13/08 | FK Sochi | 1 - 1 | Krylya Sovetov |
| 02/12 | FK Sochi | 0 - 2 | Krylya Sovetov |
- PHONG ĐỘ FK SOCHI
| 08/08 | Torpedo Moscow | 1 - 2 | FK Sochi |
| 01/08 | Leningradets | 2 - 1 | FK Sochi |
| 26/07 | FK Sochi | 5 - 0 | Arsenal-Tula |
| 12/07 | Shinnik Yaroslavl | 2 - 2 | FK Sochi |
| 03/07 | FK Sochi | 0 - 3 | Torpedo Moscow |
- PHONG ĐỘ KRYLYA SOVETOV1
| 17/09 | Lok. Moscow | 1 - 1 | Krylya Sovetov |
| 11/09 | Krylya Sovetov | 2 - 1 | Rodina Moscow |
| 05/09 | Krylya Sovetov | 2 - 2 | Krasnodar |
| 30/08 | Akhmat Groznyi | 3 - 3 | Krylya Sovetov |
| 23/08 | Akron Togliatti | 0 - 3 | Krylya Sovetov |
Nhận định, soi kèo FK Sochi vs Krylya Sovetov
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Krylya Sovetov khi thắng 9/13 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: KSO
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của FK Sochi có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Sochi gặp Krylya Sovetov
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Krasnodar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 7 | 20 |
| 2. | Spartak Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 |
| 3. | Zenit | 9 | 6 | 0 | 3 | 19 | 9 | 18 |
| 4. | CSKA Moscow | 9 | 4 | 5 | 0 | 12 | 8 | 17 |
| 5. | Din. Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 16 |
| 6. | Rubin Kazan | 9 | 2 | 6 | 1 | 12 | 11 | 12 |
| 7. | Dyn. Makhachkala | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 12 |
| 8. | Baltika | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 12 | 11 |
| 9. | Krylya Sovetov | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 14 | 11 |
| 10. | Akhmat Groznyi | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 11 | 10 |
| 11. | Rostov | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | 9 |
| 12. | FK Orenburg | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 |
| 13. | Lok. Moscow | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 11 | 7 |
| 14. | Akron Togliatti | 8 | 0 | 5 | 3 | 9 | 18 | 5 |
| 15. | Rodina Moscow | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 22 | 5 |
| 16. | Fakel | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 13 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA