Số liệu thống kê, nhận định FRAM REY. gặp HK KOPAVOGUR
VĐQG Iceland, vòng 10
Fram Rey.
FT
1 - 2
(1-0)
HK Kopavogur
- Thống kê Fram Rey. đấu với HK Kopavogur
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Fram Rey. gặp HK Kopavogur
Fram Rey.
0%
Hòa
20%
HK Kopavogur
80%
| 14/02 | HK Kopavogur | 2 - 1 | Fram Rey. |
| 21/10 | HK Kopavogur | 2 - 1 | Fram Rey. |
| 02/09 | HK Kopavogur | 1 - 0 | Fram Rey. |
| 19/06 | Fram Rey. | 1 - 2 | HK Kopavogur |
| 19/09 | HK Kopavogur | 1 - 1 | Fram Rey. |
- PHONG ĐỘ FRAM REY.
| 01/08 | Vestmannaeyjar | 1 - 2 | Fram Rey. |
| 27/07 | Fram Rey. | 0 - 0 | Hafnarfjordur |
| 19/07 | Valur Rey. | 2 - 3 | Fram Rey. |
| 13/07 | Fram Rey. | 6 - 1 | Thor Akureyri |
| 07/07 | Keflavik | 1 - 1 | Fram Rey. |
- PHONG ĐỘ HK KOPAVOGUR1
| 21/07 | HK Kopavogur | 6 - 2 | Vestri |
| 11/07 | KF Aegir. Thor | 3 - 4 | HK Kopavogur |
| 04/07 | Grotta | 2 - 1 | HK Kopavogur |
| 27/06 | Fylkir | 0 - 2 | HK Kopavogur |
| 22/06 | HK Kopavogur | 2 - 2 | UMF Grindavik |
Nhận định, soi kèo Fram Rey. vs HK Kopavogur
Châu Á: 0.81*0 : 3/4*-0.99
HKKO chìm trong khủng hoảng: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa giúp FREY có một trận đấu khả quan.Dự đoán: FREY
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của FREY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HKKO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Fram Rey. gặp HK Kopavogur
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 16 | 14 | 1 | 1 | 54 | 12 | 43 |
| 2. | Fram Rey. | 17 | 11 | 4 | 2 | 43 | 29 | 37 |
| 3. | KR Reykjavik | 16 | 11 | 2 | 3 | 58 | 36 | 35 |
| 5. | Keflavik | 16 | 5 | 4 | 7 | 25 | 33 | 19 |
| 6. | Valur Rey. | 16 | 6 | 1 | 9 | 25 | 33 | 19 |
| 7. | Vestmannaeyjar | 16 | 4 | 4 | 8 | 26 | 34 | 16 |
| 8. | Stjarnan | 14 | 4 | 3 | 7 | 27 | 34 | 15 |
| 9. | KA Akureyri | 16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 32 | 15 |
| 10. | Hafnarfjordur | 16 | 2 | 7 | 7 | 21 | 30 | 13 |
| 11. | IA Akranes | 14 | 3 | 3 | 8 | 19 | 32 | 12 |
| 12. | Thor Akureyri | 16 | 3 | 3 | 10 | 17 | 42 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND