Số liệu thống kê, nhận định FRAM REY. gặp HK KOPAVOGUR
VĐQG Iceland, vòng 10
Fram Rey.
FT
1 - 2
(1-0)
HK Kopavogur
- Thống kê Fram Rey. đấu với HK Kopavogur
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Fram Rey. gặp HK Kopavogur
Fram Rey.
0%
Hòa
20%
HK Kopavogur
80%
| 14/02 | HK Kopavogur | 2 - 1 | Fram Rey. |
| 21/10 | HK Kopavogur | 2 - 1 | Fram Rey. |
| 02/09 | HK Kopavogur | 1 - 0 | Fram Rey. |
| 19/06 | Fram Rey. | 1 - 2 | HK Kopavogur |
| 19/09 | HK Kopavogur | 1 - 1 | Fram Rey. |
- PHONG ĐỘ FRAM REY.
| 22/06 | Fram Rey. | 0 - 5 | Vikingur Rey. |
| 16/06 | KA Akureyri | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 30/05 | Fram Rey. | 4 - 3 | Breidablik |
| 23/05 | Stjarnan | 0 - 1 | Fram Rey. |
| 18/05 | KR Reykjavik | 2 - 2 | Fram Rey. |
- PHONG ĐỘ HK KOPAVOGUR1
| 22/06 | HK Kopavogur | 2 - 2 | UMF Grindavik |
| 13/06 | Throttur Rey. | 2 - 0 | HK Kopavogur |
| 06/06 | HK Kopavogur | 2 - 1 | Afturelding |
| 01/06 | Leiknir Rey. | 4 - 1 | HK Kopavogur |
| 28/05 | HK Kopavogur | 1 - 0 | Volsungur |
Nhận định, soi kèo Fram Rey. vs HK Kopavogur
Châu Á: 0.81*0 : 3/4*-0.99
HKKO chìm trong khủng hoảng: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa giúp FREY có một trận đấu khả quan.Dự đoán: FREY
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của FREY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HKKO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Fram Rey. gặp HK Kopavogur
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 12 | 11 | 1 | 0 | 41 | 6 | 34 |
| 2. | KR Reykjavik | 11 | 8 | 1 | 2 | 38 | 25 | 25 |
| 3. | Fram Rey. | 11 | 7 | 2 | 2 | 29 | 24 | 23 |
| 4. | Breidablik | 10 | 4 | 4 | 2 | 27 | 19 | 16 |
| 5. | Valur Rey. | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 27 | 13 |
| 6. | IA Akranes | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 15 | 12 |
| 7. | Keflavik | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 21 | 12 |
| 8. | Stjarnan | 11 | 3 | 2 | 6 | 22 | 26 | 11 |
| 9. | Vestmannaeyjar | 10 | 3 | 2 | 5 | 19 | 23 | 11 |
| 10. | KA Akureyri | 11 | 3 | 1 | 7 | 16 | 22 | 10 |
| 11. | Hafnarfjordur | 11 | 2 | 3 | 6 | 18 | 25 | 9 |
| 12. | Thor Akureyri | 11 | 2 | 1 | 8 | 9 | 28 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND
BÌNH LUẬN:

