Số liệu thống kê, nhận định FULHAM gặp BURNLEY
Ngoại Hạng Anh, vòng 31
Raul Jimenez (PEN 90+5')
Harry Wilson (73')
Josh King (67')
FT
(60') Zian Flemming
- Diễn biến trận đấu Fulham vs Burnley trực tiếp
-
Raul Jimenez
90+5'
-
90+3'
Josh Laurent -
Alex Iwobi
90+2'
-
Harrison Reed
Harry Wilso87'
-
87'
Loum Tchaouna
Kyle Walke -
Raul Jimenez
Rodrigo Muni82'
-
Emile Smith Rowe
Josh Kin82'
-
78'
Ashley Barnes
James Ward-Prows -
78'
Marcus Edwards
Lyle Foste -
Harry Wilson
73'
-
Josh King
67'
-
64'
James Ward-Prowse -
Samuel Chukwueze
Oscar Bob62'
-
Ryan Sessegnon
Antonee Robinso61'
-
60'
Zian Flemming -
Antonee Robinson
55'
-
37'
Josh Laurent -
18'
Lesley Ugochukwu
Hannibal Mejbri (chấn thương)
- Thống kê Fulham đấu với Burnley
| 22(6) | Sút bóng | 9(5) |
| 6 | Phạt góc | 6 |
| 6 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Fulham
-
1B. Leno
-
21T. Castagne
-
5J. Andersen
-
3C. Bassey
-
33A. Robinson
-
16S. Berge
-
17A. Iwobi
-
8H. Wilson
-
24J. King
-
14O. Bobb
-
9Rodrigo Muniz
-
30R. Sessegnon
-
31I. Diop
-
19S. Chukwueze
-
23B. Lecomte
-
10T. Cairney
-
20S. Lukic
-
6H. Reed
-
7R. Jimenez
-
32E. Smith Rowe
Đội hình Burnley
-
1M. Dubravka
-
3Q. Hartman
-
12B. Humphreys
-
5M. Esteve
-
2K. Walker
-
29J. Laurent
-
20J. Ward-Prowse
-
11J. Anthony
-
28H. Mejbri
-
9L. Foster
-
19Z. Flemming
-
10M. Edwards
-
35A. Barnes
-
18H. Ekdal
-
4J. Worrall
-
17L. Tchaouna
-
8L. Ugochukwu
-
27A. Broja
-
13M. Weib
-
16Florentino
Số liệu đối đầu Fulham gặp Burnley
Nhận định, soi kèo Fulham vs Burnley
Châu Á: 0.90*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Burnley khi thắng 6/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BUR
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của Fulham có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Burnley cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Fulham gặp Burnley
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 82 |
| 2. | Man City | 37 | 23 | 9 | 5 | 76 | 33 | 78 |
| 3. | Man Utd | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 68 |
| 4. | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 62 |
| 5. | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 59 |
| 6. | Bournemouth | 37 | 13 | 17 | 7 | 57 | 53 | 56 |
| 7. | Brighton | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 53 |
| 8. | Chelsea | 37 | 14 | 10 | 13 | 57 | 50 | 52 |
| 9. | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 52 |
| 10. | Sunderland | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | 51 |
| 11. | Newcastle | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 49 |
| 12. | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | 49 |
| 13. | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | 49 |
| 14. | Leeds Utd | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | 47 |
| 15. | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | 45 |
| 16. | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | 43 |
| 17. | Tottenham | 37 | 9 | 11 | 17 | 47 | 57 | 38 |
| 18. | West Ham Utd | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | 36 |
| 19. | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | 21 |
| 20. | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | 19 |
| Thứ 5, ngày 19/02 | |||
| 03h00 | Wolves | 2 - 2 | Arsenal |
| Thứ 7, ngày 21/03 | |||
| 03h00 | Bournemouth | 2 - 2 | Man Utd |
| 19h45 | Brighton | 2 - 1 | Liverpool |
| 22h00 | Fulham | 3 - 1 | Burnley |
| C.Nhật, ngày 22/03 | |||
| 00h30 | Everton | 3 - 0 | Chelsea |
| 03h00 | Leeds Utd | 0 - 0 | Brentford |
| 19h00 | Newcastle | 1 - 2 | Sunderland |
| 21h15 | Tottenham | 0 - 3 | Nottingham Forest |
| 21h15 | Aston Villa | 2 - 0 | West Ham Utd |
| Thứ 5, ngày 14/05 | |||
| 02h00 | Man City | 3 - 0 | Crystal Palace |