Số liệu thống kê, nhận định ARSENAL gặp BURNLEY
Ngoại Hạng Anh, vòng 37
Arsenal
Kai Havertz (37')
FT
1 - 0
(1-0)
Burnley
- Diễn biến trận đấu Arsenal vs Burnley trực tiếp
-
90+4'
Lucas Pires
-
Martin Zubimendi

Martin Ødegaar
90+3'
-
Gabriel Martinelli

Leandro Trossard (chấn thương)
90+3'
-
90+1'
Zian Flemming
-
82'
Bashir Humphreys
Maxime Estev
-
82'
Jacob Bruun Larsen
Loum Tchaoun
-
78'
James Ward-Prowse
Florentin
-
Myles Lewis-Skelly

Eberechi Ez
73'
-
Viktor Gyokeres

Kai Havert
73'
-
Piero Hincapie

Riccardo Calafior
72'
-
71'
Josh Laurent
Lesley Ugochukw
-
70'
Zeki Amdouni
Hannibal Mejbr
-
Kai Havertz
67'
-
Kai Havertz
37'
-
28'
Hannibal Mejbri
- Thống kê Arsenal đấu với Burnley
| 13(3) | Sút bóng | 5(0) |
| 3 | Phạt góc | 3 |
| 7 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
Đội hình Arsenal
-
1David Raya
-
3C. Mosquera
-
2W. Saliba
-
6Gabriel
-
33R. Calafiori
-
8M. Odegaard
-
41D. Rice
-
10E. Eze
-
7B. Saka
-
29K. Havertz
-
19L. Trossard
- Đội hình dự bị:
-
11Martinelli
-
49M. Lewis-Skelly
-
13Kepa
-
56M. Dowman
-
9Gabriel Jesus
-
20N. Madueke
-
36M. Zubimendi
-
14V. Gyokeres
-
5P. Hincapie
Đội hình Burnley
-
13M. Weib
-
23Lucas Pires
-
5M. Esteve
-
6A. Tuanzebe
-
2K. Walker
-
8L. Ugochukwu
-
16Florentino
-
11J. Anthony
-
28H. Mejbri
-
17L. Tchaouna
-
19Z. Flemming
- Đội hình dự bị:
-
25Zeki Amdouni
-
12B. Humphreys
-
4J. Worrall
-
7Bruun Larsen
-
3Q. Hartman
-
10M. Edwards
-
29J. Laurent
-
20J. Ward-Prowse
-
1M. Dubravka
Số liệu đối đầu Arsenal gặp Burnley
Arsenal
80%
Hòa
20%
Burnley
0%
- PHONG ĐỘ ARSENAL
- PHONG ĐỘ BURNLEY1
Nhận định, soi kèo Arsenal vs Burnley
Châu Á: -0.97*0 : 2 3/4*0.85
Arsenal đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Burnley thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: ARS
Tài xỉu: 0.88*3 1/2*1.00
4/5 trận gần đây của Arsenal có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arsenal gặp Burnley
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 10 | 9 | 0 | 1 | 15 | 5 | 27 |
| 2. | Man City | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 | 13 | 21 |
| 3. | Brighton | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 7 | 19 |
| 4. | Chelsea | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 15 | 16 |
| 5. | Everton | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 10 | 16 |
| 6. | Liverpool | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 9 | 15 |
| 7. | Brentford | 9 | 3 | 5 | 1 | 16 | 9 | 14 |
| 8. | Leeds Utd | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 8 | 14 |
| 9. | Bournemouth | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 13 | 12 |
| 10. | Tottenham | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 11 | 12 |
| 11. | Newcastle | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 16 | 12 |
| 12. | Aston Villa | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 13 | 12 |
| 13. | Hull City | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 11 | 11 |
| 14. | Ipswich | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | 11 |
| 15. | Fulham | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 12 | 10 |
| 16. | Nottingham Forest | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | 9 |
| 17. | Coventry | 10 | 3 | 0 | 7 | 10 | 19 | 9 |
| 18. | Man Utd | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 15 | 7 |
| 19. | Crystal Palace | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | 7 |
| 20. | Sunderland | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 17 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

