Số liệu thống kê, nhận định GAGRA TBILISI gặp TORPEDO KUT.
VĐQG Georgia, vòng 25
Gagra Tbilisi
Guram Goshteliani (74')
FT
1 - 1
(0-1)
Torpedo Kut.
(O.g 21') Zurab Tchavtchanidze
- Thống kê Gagra Tbilisi đấu với Torpedo Kut.
| 13(5) | Sút bóng | 7(4) |
| 8 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gagra Tbilisi gặp Torpedo Kut.
Gagra Tbilisi
20%
Hòa
40%
Torpedo Kut.
40%
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 28/05 | Torpedo Kut. | 1 - 2 | Gagra Tbilisi |
| 18/04 | Gagra Tbilisi | 2 - 2 | Torpedo Kut. |
| 17/10 | Gagra Tbilisi | 0 - 2 | Torpedo Kut. |
| 04/08 | Torpedo Kut. | 2 - 1 | Gagra Tbilisi |
- PHONG ĐỘ GAGRA TBILISI
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 05/09 | Dila Gori | 1 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 31/08 | Gagra Tbilisi | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
- PHONG ĐỘ TORPEDO KUT.1
| 20/09 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | Torpedo Kut. |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 31/08 | Torpedo Kut. | 0 - 2 | Meshakhte Tkibuli |
Nhận định, soi kèo Gagra Tbilisi vs Torpedo Kut.
Châu Á: 0.80*1/2 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TKUT khi thắng 17/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TKUT
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của TKUT có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gagra Tbilisi gặp Torpedo Kut.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Rustavi | 25 | 13 | 6 | 6 | 31 | 20 | 45 |
| 2. | Dinamo Batumi | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 32 | 43 |
| 3. | FC Iberia 1999 | 23 | 12 | 4 | 7 | 33 | 25 | 40 |
| 4. | Dinamo Tbilisi | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 26 | 36 |
| 5. | Torpedo Kut. | 24 | 8 | 9 | 7 | 38 | 27 | 33 |
| 6. | Dila Gori | 22 | 10 | 3 | 9 | 29 | 23 | 33 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | 32 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 23 | 5 | 10 | 8 | 22 | 31 | 25 |
| 9. | FC Spaeri | 25 | 5 | 9 | 11 | 32 | 38 | 24 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 25 | 1 | 10 | 14 | 17 | 43 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA