Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp ANYANG
VĐQG Hàn Quốc, vòng 20
Gimcheon Sangmu
FT
1 - 0
(0-0)
Anyang
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Anyang
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Anyang
Gimcheon Sangmu
40%
Hòa
40%
Anyang
20%
| 13/05 | Anyang | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 12/04 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Anyang |
| 18/10 | Anyang | 4 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 22/06 | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Anyang |
| 08/03 | Anyang | 1 - 3 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 13/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gangwon |
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 06/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gwangju |
| 29/08 | Ulsan Hyundai | 3 - 1 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ ANYANG1
| 19/09 | Anyang | 2 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 13/09 | Gwangju | 1 - 1 | Anyang |
| 09/09 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 2 | Anyang |
| 06/09 | Anyang | 0 - 3 | Gangwon |
| 29/08 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Anyang |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Anyang
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
4/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AYAN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Anyang
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 25 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 47 |
| 3. | Jeju Utd | 30 | 12 | 10 | 8 | 35 | 29 | 46 |
| 4. | Jeonbuk H.Motor | 30 | 11 | 11 | 8 | 38 | 28 | 44 |
| 5. | Pohang Steelers | 31 | 12 | 7 | 12 | 31 | 34 | 43 |
| 6. | Gangwon | 29 | 10 | 12 | 7 | 36 | 28 | 42 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 37 | 40 |
| 8. | Incheon Utd | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 33 | 38 |
| 9. | Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | 38 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 31 | 7 | 11 | 13 | 31 | 43 | 32 |
| 12. | Gwangju | 30 | 1 | 12 | 17 | 21 | 63 | 15 |