Số liệu thống kê, nhận định GOTEBORG gặp DEGERFORS IF
VĐQG Thụy Điển, vòng 18
Goteborg
FT
3 - 0
(2-0)
Degerfors IF
- Thống kê Goteborg đấu với Degerfors IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Goteborg gặp Degerfors IF
Goteborg
100%
Hòa
0%
Degerfors IF
0%
| 08/03 | Goteborg | 3 - 1 | Degerfors IF |
| 05/08 | Goteborg | 3 - 0 | Degerfors IF |
| 20/05 | Degerfors IF | 1 - 3 | Goteborg |
| 19/08 | Degerfors IF | 1 - 2 | Goteborg |
| 05/05 | Goteborg | 6 - 0 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ GOTEBORG
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF1
| 04/07 | Degerfors IF | 0 - 1 | Malmo |
| 31/05 | Degerfors IF | 2 - 2 | Brommapojkarna |
| 23/05 | Kalmar | 2 - 1 | Degerfors IF |
| 16/05 | GAIS | 1 - 1 | Degerfors IF |
| 09/05 | Degerfors IF | 1 - 4 | Mjallby AIF |
Nhận định, soi kèo Goteborg vs Degerfors IF
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GOT khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GOT
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
4/5 trận gần đây của GOT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DEGE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Goteborg gặp Degerfors IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 11 | 9 | 2 | 0 | 31 | 14 | 29 |
| 2. | Hammarby | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 14 | 20 |
| 3. | Hacken | 11 | 5 | 5 | 1 | 22 | 18 | 20 |
| 4. | Elfsborg | 12 | 4 | 6 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 5. | Djurgardens | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 15 | 16 |
| 6. | GAIS | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 12 | 16 |
| 7. | Mjallby AIF | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 15 | 16 |
| 8. | Malmo | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 20 | 16 |
| 9. | Brommapojkarna | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 17 | 16 |
| 10. | Vasteras | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 23 | 15 |
| 11. | AIK Solna | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 17 | 15 |
| 12. | Kalmar | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 15 | 13 |
| 13. | Degerfors IF | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 17 | 10 |
| 14. | Goteborg | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 24 | 10 |
| 15. | Halmstads | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 23 | 6 |
| 16. | Orgryte | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 28 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN